AW Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AW VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317843954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNB4CVM |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | 22 Nội Khu 2, Nam Viên S2, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AW VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, đường 77, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 1900888809 |
| 邮箱 | jacobnguyenvu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $2.33M |
| 中国 | 11 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $2.04M | 大型洗衣机、窗式/壁挂空调 |
| Unico Consumer Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $301.5K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| GD Midea Air Conditioning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $18.5K |
| 2026-04-08 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $17.7K |
| 2026-04-08 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $17.7K |
| 2026-04-08 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $18.5K |
| 2026-04-08 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2026-04-08 | 窗式/壁挂空调 | UNICO CONSUMER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2026-03-17 | 空调机零件 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 泰国 | $11 |
| 2026-03-17 | 瓦楞纸箱 | MIDEA ELECTRIC TRADING (SINGAPORE) CO. PTE. LTD. | 泰国 | $107 |