Viet Tung Anh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Việt Tùng Anh
0
进口笔数
192
出口笔数
$0
进口金额
$1.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700244058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMH8HQC |
| 成立日期 | 2006-12-22 |
| 联系地址 | Số 76, Đường Lê Công Thanh, tổ 3, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VIỆT TÙNG ANH |
| 企业英文名称 | VIET TUNG ANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 76, Đường Lê Công Thanh, tổ 3, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 03513844766 |
| 邮箱 | buitung76@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 192 | $1.42M |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $322.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $296.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 26 | $265.9K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 26 | $258.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $32.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.3K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $30.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $28.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-04-23 | 可调转椅 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-04-23 | 金属办公家具 | Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |