MINAZON CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINAZON
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$31.5K
出口金额
—
最近进口
2025-05-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316180863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGDX4Q7 |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | 383/17 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINAZON |
| 企业英文名称 | MINAZON CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 383/17 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84908266264 |
| 邮箱 | huyphan0402@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842389 | 重型称重机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱沙尼亚 | 1 | $13.5K |
| 阿联酋 | 1 | $12.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kama Grupp As | 爱沙尼亚 | 1 | $13.5K | 竹编篮筐、其他伞类 |
| AL MOBASHER GENERAL TRADING | 阿联酋 | 1 | $12.5K | 塑料家用制品 |
| PHEAROTH TRADING LTD | 柬埔寨 | 1 | $5.5K | 塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 塑料家用制品 | PHEAROTH TRADING LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2025-05-12 | 塑料家用制品 | PHEAROTH TRADING LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2024-07-11 | 塑料家用制品 | AL MOBASHER GENERAL TRADING | 阿联酋 | $1.9K |
| 2024-07-11 | 塑料家用制品 | AL MOBASHER GENERAL TRADING | 阿联酋 | $1.1K |
| 2024-07-11 | 塑料家用制品 | AL MOBASHER GENERAL TRADING | 阿联酋 | $1.4K |
| 2024-07-11 | 塑料家用制品 | AL MOBASHER GENERAL TRADING | 阿联酋 | $1.4K |
| 2024-07-11 | 塑料家用制品 | AL MOBASHER GENERAL TRADING | 阿联酋 | $372 |
| 2024-07-11 | 塑料家用制品 | AL MOBASHER GENERAL TRADING | 阿联酋 | $3.3K |
| 2024-07-11 | 塑料家用制品 | AL MOBASHER GENERAL TRADING | 阿联酋 | $1.5K |
| 2024-07-11 | 塑料家用制品 | AL MOBASHER GENERAL TRADING | 阿联酋 | $853 |