CABOO CUP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 647 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CABOO CUP
2
进口笔数
647
出口笔数
$3.7K
进口金额
$8.12M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-08-18
最近出口
1
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101994582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W67J32 |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CABOO CUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 677, tờ bản đồ 23, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84901371739 |
| 邮箱 | caboocup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 441912 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 426 | $6.52M |
| 美国 | 159 | $1.22M |
| 老挝 | 48 | $196.0K |
| 新加坡 | 6 | $75.5K |
| 波多黎各 | 4 | $49.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $39.1K |
| 英国 | 1 | $13.4K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Source One Global, Inc. | 美国 | 2 | $3.7K | 塑料封口件 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chheng Huot | 柬埔寨 | 395 | $6.33M | 塑料家用制品、塑料包装箱 |
| Source One Global, Inc. | 美国 | 45 | $343.6K | 塑料家用制品、塑料封口件 |
| BEYOND PKG INC | 美国 | 34 | $327.6K | 塑料家用制品、塑料封口件 |
| YourGreen2Go Inc. | 美国 | 18 | $166.8K | 纸制餐具、塑料餐具 |
| Exact Logistics | 美国 | 15 | $144.8K | 塑料家用制品、其他钢铁家用品 |
| Ruos Nov & Keo Vannak | 柬埔寨 | 18 | $112.1K | 塑料家用制品、塑料封口件 |
| Alliance Integrated Technology, LLC | 美国 | 10 | $106.0K | 塑料封口件、塑料家用制品 |
| Khamlak Keohavong | 老挝 | 19 | $89.9K | 塑料家用制品、塑料封口件 |
| Linda Keohavong | 老挝 | 18 | $85.1K | 塑料家用制品、塑料封口件 |
| Sompasong Syvilay Chareln Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $9.8K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 塑料封口件 | Source One Global, Inc. | 越南 | $541 |
| 2026-03-03 | 塑料封口件 | Source One Global, Inc. | 越南 | $3.2K |
出口(共 647)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 塑料餐具 | MIA AND MORE TRADING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 塑料餐具 | YourGreen2Go Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | PLASTIC CUP PET 12OZ-89 | Exact Logistics | 美国 | $0 |
| 2026-08-01 | PLASTIC CUP PET 12OZ-89 | Exact Logistics | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | PLASTIC CUP PET 12OZ-89MM (360ML) | Exact Logistics | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | 塑料家用制品 | COUVERTHIE TRANSPORT LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | 塑料餐具 | YourGreen2Go Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | COUVERTHIE TRANPORT LLC | 波多黎各 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | COUVERTHIE TRANPORT LLC | 波多黎各 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | COUVERTHIE TRANPORT LLC | 波多黎各 | $5.3K |