168 HYSUNG IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 合成纤维手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU 168 HYSUNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$34.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318016386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRK03RM |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Số 431, Đường Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU 168 HYSUNG |
| 企业英文名称 | 168 HYSUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 431, Đường Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0917610714 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $34.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $12.9K | 其他塑料制品、加强石制瓦片 |
| GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.5K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | 1 | $10.3K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 非电照明器具 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-26 | 非电照明器具 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-26 | 非电照明器具 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-26 | 非电照明器具 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-26 | 非电照明器具 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-26 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $720 |
| 2023-10-26 | 非电照明器具 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-22 | 其他塑胶鞋 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-09-22 | 纺织面料运动鞋 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-22 | 纺织面料运动鞋 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |