Toan Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11,430 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN THịNH
898
进口笔数
11,430
出口笔数
$38.91M
进口金额
$838.99M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
53
供应商数
540
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300521825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PB1YQ9 |
| 成立日期 | 2009-12-24 |
| 联系地址 | Số 407, đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02223853333 |
| 邮箱 | tdt@toanthinh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 807 | $34.47M |
| 马来西亚 | 67 | $3.76M |
| 泰国 | 16 | $600.7K |
| 越南 | 5 | $59.6K |
| 日本 | 2 | $11.5K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11,419 | $838.94M |
| 中国 | 50 | $18.9K |
| 泰国 | 1 | $7.9K |
| 新加坡 | 3 | $3.9K |
| 美国 | 3 | $894 |
| 韩国 | 6 | $435 |
| 中国台湾 | 3 | $168 |
| 日本 | 3 | $118 |
| 印度 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 324 | $13.41M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tianjin JH Technology Co., Ltd. | 中国 | 55 | $4.10M | 塑料地板、自粘塑料卷 |
| Gaomi Jincheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $2.82M | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.49M | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Meizhou Haitong Static Technology Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.88M | 硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shenzhen Nuojia Sheng Antistatic Products Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.86M | 清洁用布、硫化橡胶服装 |
| Suzhou Penghong Super Clean Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.59M | 其他合纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Professional Latex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $1.22M | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Suzhou Hua Shang Paper Co., Ltd. | 中国 | 28 | $662.0K | 机械加工未涂布纸、纸质文具 |
| Huizhou Yesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $380.9K | 非泡沫塑料片、非彩色摄影胶片 |
下游采购商(共 540)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 410 | $19.63M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 175 | $4.38M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 399 | $3.85M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 239 | $1.81M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 148 | $1.27M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 245 | $1.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 136 | $799.1K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $390.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 142 | $350.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 165 | $274.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 898)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他诊断试剂 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 其他诊断试剂 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 手工工具及夹具 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-25 | 其他诊断试剂 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 其他诊断试剂 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 其他诊断试剂 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 其他诊断试剂 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 手工工具及夹具 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 11,430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他头饰 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH TOPSUN (VIET NAM) | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶服装 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $37 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TOPSUN (VIET NAM) | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 黑色印刷墨水 | AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $62 |