Toan Thinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11,430 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOàN THịNH

898
进口笔数
11,430
出口笔数
$38.91M
进口金额
$838.99M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
53
供应商数
540
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $292.4K · 6 笔出口 $242.8K · 115 笔2023-09进口 $815.3K · 27 笔出口 $724.8K · 196 笔2023-10进口 $903.9K · 18 笔出口 $801.9K · 226 笔2023-11进口 $947.5K · 22 笔出口 $772.6K · 216 笔2023-12进口 $1.17M · 24 笔出口 $856.4K · 225 笔2024-01进口 $1.46M · 31 笔出口 $780.0K · 238 笔2024-02进口 $203.9K · 6 笔出口 $579.4K · 190 笔2024-03进口 $697.4K · 20 笔出口 $624.6K · 237 笔2024-04进口 $706.5K · 16 笔出口 $858.4K · 256 笔2024-05进口 $1.16M · 30 笔出口 $766.6K · 267 笔2024-06进口 $957.4K · 24 笔出口 $735.1K · 262 笔2024-07进口 $1.29M · 25 笔出口 $698.0K · 272 笔2024-08进口 $892.7K · 21 笔出口 $984.9K · 296 笔2024-09进口 $645.4K · 17 笔出口 $918.7K · 263 笔2024-10进口 $1.21M · 25 笔出口 $859.0K · 267 笔2024-11进口 $954.4K · 24 笔出口 $919.0K · 289 笔2024-12进口 $1.65M · 37 笔出口 $1.19M · 315 笔2025-01进口 $811.3K · 21 笔出口 $799.2K · 258 笔2025-02进口 $681.7K · 14 笔出口 $861.6K · 287 笔2025-03进口 $827.9K · 21 笔出口 $1.16M · 326 笔2025-04进口 $877.3K · 22 笔出口 $1.31M · 346 笔2025-05进口 $1.03M · 28 笔出口 $1.57M · 350 笔2025-06进口 $1.24M · 33 笔出口 $1.55M · 363 笔2025-07进口 $1.55M · 36 笔出口 $1.62M · 399 笔2025-08进口 $820.4K · 21 笔出口 $1.60M · 381 笔2025-09进口 $963.4K · 23 笔出口 $1.43M · 419 笔2025-10进口 $1.37M · 29 笔出口 $1.52M · 411 笔2025-11进口 $1.30M · 30 笔出口 $1.32M · 396 笔2025-12进口 $1.21M · 29 笔出口 $1.27M · 392 笔2026-01进口 $1.65M · 38 笔出口 $1.24M · 413 笔2026-02进口 $881.1K · 16 笔出口 $740.4K · 304 笔2026-03进口 $815.5K · 23 笔出口 $1.51M · 484 笔2026-04进口 $2.30M · 29 笔出口 $1.45M · 435 笔
单位:交易笔数 · 峰值 48420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $292.4K · 6 笔出口 $242.8K · 115 笔2023-09进口 $815.3K · 27 笔出口 $724.8K · 196 笔2023-10进口 $903.9K · 18 笔出口 $801.9K · 226 笔2023-11进口 $947.5K · 22 笔出口 $772.6K · 216 笔2023-12进口 $1.17M · 24 笔出口 $856.4K · 225 笔2024-01进口 $1.46M · 31 笔出口 $780.0K · 238 笔2024-02进口 $203.9K · 6 笔出口 $579.4K · 190 笔2024-03进口 $697.4K · 20 笔出口 $624.6K · 237 笔2024-04进口 $706.5K · 16 笔出口 $858.4K · 256 笔2024-05进口 $1.16M · 30 笔出口 $766.6K · 267 笔2024-06进口 $957.4K · 24 笔出口 $735.1K · 262 笔2024-07进口 $1.29M · 25 笔出口 $698.0K · 272 笔2024-08进口 $892.7K · 21 笔出口 $984.9K · 296 笔2024-09进口 $645.4K · 17 笔出口 $918.7K · 263 笔2024-10进口 $1.21M · 25 笔出口 $859.0K · 267 笔2024-11进口 $954.4K · 24 笔出口 $919.0K · 289 笔2024-12进口 $1.65M · 37 笔出口 $1.19M · 315 笔2025-01进口 $811.3K · 21 笔出口 $799.2K · 258 笔2025-02进口 $681.7K · 14 笔出口 $861.6K · 287 笔2025-03进口 $827.9K · 21 笔出口 $1.16M · 326 笔2025-04进口 $877.3K · 22 笔出口 $1.31M · 346 笔2025-05进口 $1.03M · 28 笔出口 $1.57M · 350 笔2025-06进口 $1.24M · 33 笔出口 $1.55M · 363 笔2025-07进口 $1.55M · 36 笔出口 $1.62M · 399 笔2025-08进口 $820.4K · 21 笔出口 $1.60M · 381 笔2025-09进口 $963.4K · 23 笔出口 $1.43M · 419 笔2025-10进口 $1.37M · 29 笔出口 $1.52M · 411 笔2025-11进口 $1.30M · 30 笔出口 $1.32M · 396 笔2025-12进口 $1.21M · 29 笔出口 $1.27M · 392 笔2026-01进口 $1.65M · 38 笔出口 $1.24M · 413 笔2026-02进口 $881.1K · 16 笔出口 $740.4K · 304 笔2026-03进口 $815.5K · 23 笔出口 $1.51M · 484 笔2026-04进口 $2.30M · 29 笔出口 $1.45M · 435 笔

工商档案

企业注册号2300521825
企查查编码QVN9PB1YQ9
成立日期2009-12-24
联系地址Số 407, đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02223853333
邮箱tdt@toanthinh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611693合成纤维手套
630710清洁用布
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
640510皮革鞋靴
391990自粘塑料片
640299其他塑胶鞋
391890塑料地板
392610塑料文具
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
630710清洁用布
392010乙烯聚合物塑料
611610塑胶涂层手套
401519非医用橡胶手套
481141自粘纸板
391890塑料地板
560121棉絮制品
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国807$34.47M
马来西亚67$3.76M
泰国16$600.7K
越南5$59.6K
日本2$11.5K
美国1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11,419$838.94M
中国50$18.9K
泰国1$7.9K
新加坡3$3.9K
美国3$894
韩国6$435
中国台湾3$168
日本3$118
印度1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国324$13.41M其他塑料制品、其他钢铁制品
Tianjin JH Technology Co., Ltd.中国55$4.10M塑料地板、自粘塑料卷
Gaomi Jincheng Trade Co., Ltd.中国58$2.82M塑胶涂层手套、合成纤维手套
Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd.中国46$2.49M塑胶涂层手套、合成纤维手套
Meizhou Haitong Static Technology Co., Ltd.中国61$1.88M硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shenzhen Nuojia Sheng Antistatic Products Co., Ltd.中国30$1.86M清洁用布、硫化橡胶服装
Suzhou Penghong Super Clean Technology Co., Ltd.中国26$1.59M其他合纤长丝布、聚酯长丝织物
Professional Latex Sdn. Bhd.马来西亚22$1.22M非医用橡胶手套、医用橡胶手套
Suzhou Hua Shang Paper Co., Ltd.中国28$662.0K机械加工未涂布纸、纸质文具
Huizhou Yesheng Technology Co., Ltd.中国23$380.9K非泡沫塑料片、非彩色摄影胶片

下游采购商(共 540)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南410$19.63M处理器及控制器、其他塑料制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南175$4.38M其他电子IC、其他塑料制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南399$3.85M其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南239$1.81M其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南148$1.27M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南245$1.08M其他塑料制品、其他钢铁制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南136$799.1K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南132$390.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南142$350.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南165$274.8K其他电子IC、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 898)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他诊断试剂GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.6K
2026-04-25其他诊断试剂GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.1K
2026-04-25手工工具及夹具GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$13
2026-04-25其他诊断试剂GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.1K
2026-04-25其他诊断试剂GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.2K
2026-04-25其他诊断试剂GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.6K
2026-04-25其他诊断试剂GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.2K
2026-04-25钳子镊子GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.0K
2026-04-25手工工具及夹具GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$13
2026-04-25钳子镊子GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.0K

出口(共 11,430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他头饰CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$86
2026-04-29木托盘AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$5
2026-04-29非医用橡胶手套CONG TY TNHH TOPSUN (VIET NAM)越南$8
2026-04-29硫化橡胶服装CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$37
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH TOPSUN (VIET NAM)越南$26
2026-04-29黑色印刷墨水AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-29非医用橡胶手套AP TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-29非医用橡胶手套CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$6
2026-04-29非纺织润滑剂CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM)越南$62

相关企业 · 同类产品

Toan Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →