Ngoc Bien Iron Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sắt Thép Ngọc Biển
24
进口笔数
0
出口笔数
$7.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302495165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH10QV3 |
| 成立日期 | 2000-12-22 |
| 联系地址 | Lô số 22 Song Hành, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẮT THÉP NGỌC BIỂN |
| 企业英文名称 | NGOC BIEN IRON STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 22 Song Hành, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837507776 |
| 邮箱 | info@ngocbien.com |
| 传真 | +842837507773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $7.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $4.10M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.84M | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Shandong Boxing Yingxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $726.3K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Zhejiang Huada New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $257.5K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-23 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-23 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $83.8K |
| 2026-03-23 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-03-23 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-03-23 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $61.3K |
| 2026-03-23 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-03-23 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-08-15 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $12.9K |
| 2025-08-15 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $15.4K |