Cuong Anh Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ CườNG ANH
103
进口笔数
3
出口笔数
$21.1K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-17
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108606526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEFS6M7 |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 31, Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CƯỜNG ANH |
| 企业英文名称 | CUONG ANH TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 1 ngõ 204 Trần Duy Hưng, tổ 38, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6110 - Hoạt động viễn thông có dây |
| 电话 | +84989625555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $16.7K |
| 中国 | 18 | $4.1K |
| 马来西亚 | 1 | $329 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 84 | $16.6K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $3.8K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $782 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $718 | 自动数据处理机处理部件 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $388 | 其他电子IC、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $255 |
| 2026-07-09 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $300 |
| 2026-04-08 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2026-04-08 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2026-01-28 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $599 |
| 2026-01-20 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $183 |
| 2025-11-26 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $183 |
| 2025-11-26 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2025-09-25 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2025-09-18 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $183 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $194 |
| 2026-07-17 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $194 |
| 2023-04-04 | 自动数据处理机处理部件 | Intel Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $117 |
| 2023-04-04 | 自动数据处理机处理部件 | Intel Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $117 |
| 2023-04-04 | 自动数据处理机处理部件 | Intel Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $117 |
| 2023-04-04 | 自动数据处理机处理部件 | Intel Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $157 |
| 2023-04-04 | 自动数据处理机处理部件 | Intel Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $210 |