Viet Loi International Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế VIệT LợI
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110414772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU8F7GY |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Số 24, Ngõ 268/58/24 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT LỢI |
| 企业英文名称 | VIET LOI INVESTMENT TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô đất ĐX (ĐX-1), ngõ 99/1 phố Đức Giang, tổ 29, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931850888 |
| 邮箱 | vppquoctevietloi2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960830 | 钢笔 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 960840 | 活动铅笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Ningshun Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $766.6K | 圆珠笔、其他化学制剂 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $461.2K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.0K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.4K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.8K | 其他钢铁结构体、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG NINGSHUN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG NINGSHUN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG NINGSHUN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG NINGSHUN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG NINGSHUN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG NINGSHUN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG NINGSHUN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG NINGSHUN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 网球羽毛球拍 | GUANGXI PINGXIANG NINGSHUN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-20 | 毡尖笔 | GUANGXI PINGXIANG NINGSHUN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |