A Chau Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Phối á Châu
3
进口笔数
0
出口笔数
$26.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107038077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2CH7Q5 |
| 成立日期 | 2015-10-16 |
| 联系地址 | Số 533C, ngõ 533, đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho D3, Cụm kho xưởng số 8, Lô 6, KĐT Đền Lừ 1, đường Tân Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02438647491 |
| 邮箱 | kt@asiaplastic.vn |
| 传真 | 02438647491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Changpu Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.5K | 塑料管件、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $564 |
| 2025-09-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $127 |
| 2025-09-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $49 |
| 2025-09-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $82 |
| 2025-09-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $682 |
| 2025-09-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $158 |
| 2025-09-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $92 |
| 2025-09-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $386 |
| 2025-09-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $45 |
| 2025-09-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $24 |