Thanh Thu Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đồ Gỗ Thanh Thư
2
进口笔数
242
出口笔数
$13.1K
进口金额
$3.86M
出口金额
2023-06-20
最近进口
2026-04-26
最近出口
2
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701770098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8BS72K |
| 成立日期 | 2010-08-26 |
| 联系地址 | 4/1 khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ THANH THƯ |
| 企业英文名称 | THANH THU FURNITURE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/1 khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743752212 |
| 传真 | 06503752212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 242 | $3.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hanmeitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 聚氨酯纺织物、染色合成经编织物 |
| Tongxiang Aishi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 人造纤维绒布、染色合成经编织物 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanseo Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $804.6K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Yonwoo Furniture | 韩国 | 38 | $611.2K | 木制家具零件、木制座椅 |
| Hyundai Livart Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $476.7K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Yonwoo Furniture Corp | 韩国 | 21 | $321.7K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Fall In Funi Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $145.1K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Sommo Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $141.2K | 木制家具零件、木制座椅 |
| Marble & Table | 韩国 | 9 | $139.4K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Sin Mi Design | 韩国 | 8 | $108.1K | 木制座椅、木制家具零件 |
| ZIN SM Furniture Corp. | 韩国 | 6 | $107.4K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Eunchang Plus Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $87.6K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 聚氨酯纺织物 | SHENZHEN HANMEITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-06-20 | 聚氨酯纺织物 | SHENZHEN HANMEITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-06-20 | 聚氨酯纺织物 | SHENZHEN HANMEITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-06-20 | 聚氨酯纺织物 | SHENZHEN HANMEITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-03-28 | 染色合成针织布 | TONGXIANG AISHI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $639 |
| 2023-03-28 | 染色合成针织布 | TONGXIANG AISHI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $639 |
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 木制座椅 | EUNCHANG PLUS FURNITURE CO | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-26 | 木制座椅 | EUNCHANG PLUS FURNITURE CO | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 木制座椅 | Hyundai Livart Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-08 | 木制座椅 | Hyundai Livart Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 木制座椅 | Hanseo Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 木制座椅 | Hanseo Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-03 | 木制家具零件 | Yonwoo Furniture | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-03 | 木制座椅 | Yonwoo Furniture | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-03 | 木制家具零件 | Yonwoo Furniture | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 木制座椅 | Yonwoo Furniture | 韩国 | $2.3K |