HTP Thien An Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HTP THIêN AN
30
进口笔数
3
出口笔数
$617.5K
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-12-25
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108817742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN93KBGP |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | Thôn Mộc Hoàn Đình, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP THIÊN AN |
| 企业英文名称 | HTP THIEN AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mộc Hoàn Đình, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84961828224 |
| 邮箱 | hanhe112@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $617.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TG Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 8 | $189.9K | 螺纹钢制管件、钢铁铸件 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $146.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $99.9K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Cangzhou Huayue Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.0K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Kunqia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.4K | 非不锈钢管件、金属增强橡胶管 |
| Baoding Sinoe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.8K | 非不锈钢对焊管件、钢铁铸件 |
| Baoding Ciou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $5.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING SINOE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $503 |
| 2026-03-02 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING SINOE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $38 |
| 2026-03-02 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING SINOE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-02 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING SINOE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $270 |
| 2026-03-02 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING SINOE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $104 |
| 2026-03-02 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING SINOE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $44 |
| 2026-03-02 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING SINOE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-02 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING SINOE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁管件 | BAODING SINOE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $66 |
| 2026-03-02 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING SINOE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $60 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 螺纹钢制管件 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $46 |
| 2025-12-25 | 螺纹钢制管件 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7 |
| 2025-12-25 | 螺纹钢制管件 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3 |
| 2025-12-25 | 阀门龙头 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $30 |
| 2025-12-25 | 螺纹钢制管件 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9 |
| 2025-12-25 | 其他钢铁管材 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $103 |
| 2025-12-25 | 螺纹钢制管件 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $22 |
| 2025-12-25 | 螺纹钢制管件 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $10 |
| 2025-12-25 | 其他钢铁管材 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $857 |
| 2025-12-25 | 螺纹钢制管件 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $18 |