Nguyen Truong Industrial Equipments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP NGUYễN TRươNG

77
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315763164
企查查编码QVNCQX8M71
成立日期2019-06-28
联系地址Số 354 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NGUYỄN TRƯƠNG
企业英文名称NGUYEN TRUONG INDUSTRIAL EQUIPMENTS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 818/2 Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84948086812
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730793非不锈钢对焊管件
730791非不锈钢管件
730792螺纹钢制管件
848410金属复合垫圈
902620压力测量仪
400922金属增强橡胶管
760900铝制管件
848130止回阀
848180阀门龙头
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$1.40M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd.中国19$297.2K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Baoding Cejiao Import & Export Co., Ltd.中国15$235.8K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Baoding Cunjiang Import & Export Co., Ltd.中国13$206.8K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd.中国7$188.5K非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件
Hebei Zongrui Metal Products Co., Ltd.中国6$141.7K非不锈钢管件、不锈钢管件
Hebei Xinqi Pipeline Equipment Co., Ltd.中国5$135.2K非不锈钢管件、不锈钢管件
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国3$59.1K加工大理石制品、其他钢铁制品
YL Material Co., Ltd.中国3$58.2K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Cangzhou Juwan Trading Co., Ltd.中国2$45.3K非不锈钢管件、其他硫化橡胶制品
Henan Starck Valve Equipment Co., Ltd.中国2$15.8K阀门龙头、止回阀

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非不锈钢对焊管件SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD中国$316
2026-04-21非不锈钢对焊管件SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD中国$278
2026-04-21非不锈钢对焊管件SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD中国$278
2026-04-21非不锈钢对焊管件SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD中国$100
2026-04-21非不锈钢对焊管件SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD中国$186
2026-04-21非不锈钢对焊管件SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD中国$1.6K
2026-04-21非不锈钢对焊管件SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD中国$168
2026-04-21非不锈钢对焊管件SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD中国$64
2026-04-21非不锈钢对焊管件SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD中国$272
2026-04-21非不锈钢对焊管件SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD中国$504

相关企业 · 同类产品

Nguyen Truong Industrial Equipments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →