Nguyen Truong Industrial Equipments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP NGUYễN TRươNG
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315763164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQX8M71 |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | Số 354 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NGUYỄN TRƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN TRUONG INDUSTRIAL EQUIPMENTS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 818/2 Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84948086812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $297.2K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Cejiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $235.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Cunjiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $206.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $188.5K | 非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件 |
| Hebei Zongrui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $141.7K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Hebei Xinqi Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.2K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.1K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| YL Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.2K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Cangzhou Juwan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.3K | 非不锈钢管件、其他硫化橡胶制品 |
| Henan Starck Valve Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD | 中国 | $316 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD | 中国 | $278 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD | 中国 | $278 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD | 中国 | $100 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD | 中国 | $186 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD | 中国 | $168 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD | 中国 | $64 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD | 中国 | $272 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI ' (HEBEI) INDUSTRY CO LD | 中国 | $504 |