Mikado Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 钢铁管线管

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Mikado

261
进口笔数
2
出口笔数
$32.67M
进口金额
$13
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-13
最近出口
30
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $754.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $767.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $736.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $659.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $652.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $354.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.09M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.41M · 9 笔出口 $2 · 1 笔2024-06进口 $924.9K · 6 笔出口 $11 · 1 笔2024-07进口 $1.77M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $219.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $688.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $420.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $732.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.37M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.82M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $341.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.62M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.13M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $359.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $185.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $695.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $780.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $790.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $265.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.97M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $754.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $767.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $736.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $659.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $652.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $354.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.09M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.41M · 9 笔出口 $2 · 1 笔2024-06进口 $924.9K · 6 笔出口 $11 · 1 笔2024-07进口 $1.77M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $219.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $688.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $420.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $732.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.37M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.82M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $341.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.62M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.13M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $359.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $185.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $695.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $780.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $790.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $265.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.97M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104077254
企查查编码QVNDTFD85J
成立日期2009-07-28
联系地址Số 3, ngõ 28 đường Tăng Thiết Giáp, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MIKADO
企业英文名称MIKADO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, ngõ 28 đường Tăng Thiết Giáp, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842437480127
邮箱mikadojsc@gmail.com
官网www.mikadojsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730619钢铁管线管
730793非不锈钢对焊管件
730419无缝钢管线
730630焊接钢管
730791非不锈钢管件
730719钢铁铸件
730711不可锻铸铁件
730531大直径焊管
730439无缝钢管

出口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国261$32.67M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$11
中国台湾1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Byland International Trade Co., Ltd.中国70$10.10M钢铁管线管、无缝钢管线
Optimal Soar Ltd.中国21$5.28M无缝钢管线、钢铁管线管
Rich Luck International (HK) Ltd.中国26$3.31M钢铁管线管、无缝钢管线
Grand Kind Industrial Ltd.中国19$2.59M钢铁管线管、无缝钢管线
Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd.中国20$2.41M钢铁脚手架支柱、钢铁管线管
Shandong Jiate Steel Co., Ltd.中国8$882.3K无缝钢管线、无缝钢管
Hebei Huayang Steel Pipe Co., Ltd.尼日利亚8$669.9K焊接钢管、其他钢铁管材
Hebei Jianzhi Casting Group Co., Ltd.中国14$583.1K钢铁铸件、螺纹钢制管件
Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd.中国9$249.4K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
YL Material Co., Ltd.中国8$239.5K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Cheer Stone美国1$11陶瓷地砖、低吸水率瓷砖
GOLDEN LUNG CO LTD中国台湾1$2低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28焊接钢管HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.1K
2026-04-28焊接钢管HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$122.1K
2026-04-28焊接钢管HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$122.1K
2026-04-28焊接钢管HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.1K
2026-04-14钢铁管线管SHANDONG YUFEI METAL MFG CO., LTD.中国$52.9K
2026-04-14焊接钢管SHANDONG YUFEI METAL MFG CO., LTD.中国$34.2K
2026-04-14焊接钢管SHANDONG YUFEI METAL MFG CO., LTD.中国$34.2K
2026-04-14钢铁管线管SHANDONG YUFEI METAL MFG CO., LTD.中国$52.9K
2026-04-10钢铁管线管OPTIMAL SOAR LTD中国$236.7K
2026-04-10焊接钢管LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD中国$360.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-13低吸水率瓷砖BEST CHEER STONE美国$7
2024-06-13低吸水率瓷砖BEST CHEER STONE美国$4
2024-05-28低吸水率瓷砖GOLDEN LUNG CO LTD中国台湾$2

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mikado Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →