Mikado Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 钢铁管线管
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Mikado
- 邮箱6
261
进口笔数
2
出口笔数
$32.67M
进口金额
$13
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-13
最近出口
30
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104077254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTFD85J |
| 成立日期 | 2009-07-28 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 28 đường Tăng Thiết Giáp, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIKADO |
| 企业英文名称 | MIKADO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 28 đường Tăng Thiết Giáp, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842437480127 |
| 邮箱 | mikadojsc@gmail.com |
| 官网 | www.mikadojsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 261 | $32.67M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $11 |
| 中国台湾 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Byland International Trade Co., Ltd. | 中国 | 70 | $10.10M | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Optimal Soar Ltd. | 中国 | 21 | $5.28M | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 26 | $3.31M | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Grand Kind Industrial Ltd. | 中国 | 19 | $2.59M | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.41M | 钢铁脚手架支柱、钢铁管线管 |
| Shandong Jiate Steel Co., Ltd. | 中国 | 8 | $882.3K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Hebei Huayang Steel Pipe Co., Ltd. | 尼日利亚 | 8 | $669.9K | 焊接钢管、其他钢铁管材 |
| Hebei Jianzhi Casting Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $583.1K | 钢铁铸件、螺纹钢制管件 |
| Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $249.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| YL Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $239.5K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Cheer Stone | 美国 | 1 | $11 | 陶瓷地砖、低吸水率瓷砖 |
| GOLDEN LUNG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接钢管 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 焊接钢管 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $122.1K |
| 2026-04-28 | 焊接钢管 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $122.1K |
| 2026-04-28 | 焊接钢管 | HEBEI UNION ENERGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-14 | 钢铁管线管 | SHANDONG YUFEI METAL MFG CO., LTD. | 中国 | $52.9K |
| 2026-04-14 | 焊接钢管 | SHANDONG YUFEI METAL MFG CO., LTD. | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-14 | 焊接钢管 | SHANDONG YUFEI METAL MFG CO., LTD. | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-14 | 钢铁管线管 | SHANDONG YUFEI METAL MFG CO., LTD. | 中国 | $52.9K |
| 2026-04-10 | 钢铁管线管 | OPTIMAL SOAR LTD | 中国 | $236.7K |
| 2026-04-10 | 焊接钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $360.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 低吸水率瓷砖 | BEST CHEER STONE | 美国 | $7 |
| 2024-06-13 | 低吸水率瓷砖 | BEST CHEER STONE | 美国 | $4 |
| 2024-05-28 | 低吸水率瓷砖 | GOLDEN LUNG CO LTD | 中国台湾 | $2 |