Bao Son Transport Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 钢铁管线管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THéP BảO SơN
25
进口笔数
0
出口笔数
$3.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201876686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45X5BHX |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | Số 57 Km 5, đường 5 cũ, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP BẢO SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 Km 5, đường 5 cũ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84947763286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $3.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qian'an Zhengda General Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.28M | 钢铁管线管、钢铁脚手架支柱 |
| Hongkong Shengjin International Ltd. | 中国 | 4 | $532.7K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| ASME Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $337.1K | 钢铁管线管 |
| Liaocheng Development Zone Jinyun Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 2 | $334.8K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $294.7K | 钢铁脚手架支柱、钢铁管线管 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $207.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Grand Kind Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $139.4K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.2K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $69.3K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Henan Anhuilong Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 钢铁管线管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-11 | 钢铁管线管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-11 | 钢铁管线管 | QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-11 | 钢铁管线管 | QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-11 | 钢铁管线管 | QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-11 | 钢铁管线管 | QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-11 | 钢铁管线管 | QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-11 | 钢铁管线管 | QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-11 | 钢铁管线管 | QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-11 | 钢铁管线管 | QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $21.8K |