Viet Han Metalware Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Khí Việt - Hàn
135
进口笔数
90
出口笔数
$21.30M
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-04-17
最近出口
34
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201048812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23B8M4E |
| 成立日期 | 2010-03-29 |
| 联系地址 | Số 66D/191 Lê Lợi, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ VIỆT - HÀN |
| 企业英文名称 | VIET - HAN METALWARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66D/191 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842253522984 |
| 邮箱 | kimkhiviethan@vnn.vn |
| 传真 | +842253522695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730230 | 铁道铺轨材料 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730240 | 铁道铺轨材料 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 720853 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $15.54M |
| 日本 | 9 | $4.66M |
| 韩国 | 7 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $1.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 9 | $4.79M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Marubeni Itochu Steel Inc. | 日本 | 9 | $4.66M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Eyang International Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.27M | 10mm以上热轧钢板、不锈钢板材 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $1.16M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Yiwu Dewang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.15M | 钢铁螺钉螺栓、木螺钉 |
| Cangzhou Yahai Jintong Pipe Industries Co., Ltd. | 越南 | 7 | $960.6K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 日本 | 5 | $960.2K | 冷轧合金钢、10mm以上热轧钢板 |
| Whoo Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $934.4K | 铁道钢轨、加强石制瓦片 |
| Tianjin Baolai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $625.3K | 焊接钢管、无缝钢管线 |
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 5 | $474.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 69 | $1.35M | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $81.1K | 其他化学制剂、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 10mm以上热轧钢板 | Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-05-22 | 无缝钢管线 | TIANJIN BAORUNFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-05-22 | 无缝钢管线 | TIANJIN BAORUNFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-22 | 无缝钢管线 | TIANJIN BAORUNFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-05-22 | 无缝钢管线 | TIANJIN BAORUNFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-05-18 | 热轧钢板 | Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-05-18 | 10mm以上热轧钢板 | Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-05-18 | 10mm以上热轧钢板 | Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-05-18 | 热轧钢板 | Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 韩国 | $19.9K |
| 2026-05-18 | 10mm以上热轧钢板 | Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 韩国 | $3.6K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铁管线管 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管线管 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-17 | 钢铁管线管 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管线管 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁管件 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-04-17 | 无缝钢管线 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $518 |
| 2026-04-17 | 焊接方钢管 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $646 |
| 2026-04-17 | 钢铁管线管 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-04-17 | 不锈钢圆管 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $957 |