Viet Han Metalware Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Khí Việt - Hàn

135
进口笔数
90
出口笔数
$21.30M
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-04-17
最近出口
34
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $417.9K · 4 笔出口 $52.5K · 1 笔2023-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-11进口 $853.0K · 6 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-12进口 $897.3K · 5 笔出口 $38.6K · 7 笔2024-01进口 $1.20M · 7 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 2 笔2024-03进口 $340.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.4K · 1 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-05进口 $300.9K · 4 笔出口 $232.3K · 8 笔2024-06进口 $1.04M · 5 笔出口 $97.4K · 3 笔2024-07进口 $298.2K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $46.6K · 1 笔出口 $99.8K · 4 笔2024-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.83M · 9 笔出口 $70.7K · 10 笔2024-11进口 $250.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.03M · 5 笔出口 $39.2K · 4 笔2025-01进口 $172.7K · 3 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-02进口 $1.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $221.4K · 2 笔出口 $48.8K · 5 笔2025-04进口 $1.62M · 5 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-05进口 $662.1K · 5 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-06进口 $566.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 2 笔出口 $36.7K · 4 笔2025-09进口 $885.4K · 2 笔出口 $50.6K · 5 笔2025-10进口 $741.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $702.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.12M · 5 笔出口 $46.5K · 6 笔2026-01进口 $217.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $904.1K · 2 笔出口 $57.8K · 2 笔2026-04进口 $274.9K · 2 笔出口 $83.6K · 2 笔2026-05进口 $582.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $417.9K · 4 笔出口 $52.5K · 1 笔2023-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-11进口 $853.0K · 6 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-12进口 $897.3K · 5 笔出口 $38.6K · 7 笔2024-01进口 $1.20M · 7 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 2 笔2024-03进口 $340.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.4K · 1 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-05进口 $300.9K · 4 笔出口 $232.3K · 8 笔2024-06进口 $1.04M · 5 笔出口 $97.4K · 3 笔2024-07进口 $298.2K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $46.6K · 1 笔出口 $99.8K · 4 笔2024-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.83M · 9 笔出口 $70.7K · 10 笔2024-11进口 $250.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.03M · 5 笔出口 $39.2K · 4 笔2025-01进口 $172.7K · 3 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-02进口 $1.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $221.4K · 2 笔出口 $48.8K · 5 笔2025-04进口 $1.62M · 5 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-05进口 $662.1K · 5 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-06进口 $566.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 2 笔出口 $36.7K · 4 笔2025-09进口 $885.4K · 2 笔出口 $50.6K · 5 笔2025-10进口 $741.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $702.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.12M · 5 笔出口 $46.5K · 6 笔2026-01进口 $217.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $904.1K · 2 笔出口 $57.8K · 2 笔2026-04进口 $274.9K · 2 笔出口 $83.6K · 2 笔2026-05进口 $582.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201048812
企查查编码QVN23B8M4E
成立日期2010-03-29
联系地址Số 66D/191 Lê Lợi, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ VIỆT - HÀN
企业英文名称VIET - HAN METALWARE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 66D/191 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842253522984
邮箱kimkhiviethan@vnn.vn
传真+842253522695
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
730419无缝钢管线
730210铁道钢轨
720852热轧钢板
730230铁道铺轨材料
730619钢铁管线管
722870合金钢型材
730240铁道铺轨材料
721650其他钢材型材
730290铁道铺轨材料

出口

HS 编码产品
72163180毫米以上U型钢
730661焊接方钢管
721650其他钢材型材
730619钢铁管线管
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
730419无缝钢管线
720853热轧钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$15.54M
日本9$4.66M
韩国7$1.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$1.43M

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)美国9$4.79M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Marubeni Itochu Steel Inc.日本9$4.66M热轧钢卷、热轧酸洗钢卷
Eyang International Co., Ltd.中国25$1.27M10mm以上热轧钢板、不锈钢板材
Arsen International (HK) Ltd.中国4$1.16M热轧钢卷、热轧钢卷
Yiwu Dewang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国23$1.15M钢铁螺钉螺栓、木螺钉
Cangzhou Yahai Jintong Pipe Industries Co., Ltd.越南7$960.6K无缝钢管线、钢铁管线管
Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd.日本5$960.2K冷轧合金钢、10mm以上热轧钢板
Whoo Pte. Ltd.新加坡8$934.4K铁道钢轨、加强石制瓦片
Tianjin Baolai International Trade Co., Ltd.中国4$625.3K焊接钢管、无缝钢管线
Cumic Steel Ltd.中国5$474.4K10mm以上热轧钢板、热轧钢板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南69$1.35M瓦楞纸箱、其他印刷品
Hua Ping Vietnam Co., Ltd.越南21$81.1K其他化学制剂、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-2610mm以上热轧钢板Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd.韩国$10.8K
2026-05-22无缝钢管线TIANJIN BAORUNFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$17.3K
2026-05-22无缝钢管线TIANJIN BAORUNFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$3.2K
2026-05-22无缝钢管线TIANJIN BAORUNFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$6.8K
2026-05-22无缝钢管线TIANJIN BAORUNFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$5.6K
2026-05-18热轧钢板Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd.韩国$9.0K
2026-05-1810mm以上热轧钢板Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd.韩国$1.4K
2026-05-1810mm以上热轧钢板Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd.韩国$11.5K
2026-05-18热轧钢板Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd.韩国$19.9K
2026-05-1810mm以上热轧钢板Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd.韩国$3.6K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17钢铁管线管Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$193
2026-04-17其他钢铁管件Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$42
2026-04-17不锈钢管线管Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$9.9K
2026-04-17钢铁管线管Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$166
2026-04-17不锈钢管线管Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-17其他钢铁管件Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$42
2026-04-17无缝钢管线Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$518
2026-04-17焊接方钢管Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$646
2026-04-17钢铁管线管Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$56
2026-04-17不锈钢圆管Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$957

相关企业 · 同类产品

Viet Han Metalware Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →