Vina Okaya International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VINA OKAYA
- 邮箱133
153
进口笔数
225
出口笔数
$3.12M
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
34
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310922491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNUP9A3 |
| 成立日期 | 2011-06-06 |
| 联系地址 | Saigon Riverside Office Center, phòng 1403, tầng 14, Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VINA OKAYA |
| 企业英文名称 | VINA OKAYA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Saigon Riverside Office Center, phòng 1403, tầng 14, Số 2A-4, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842838232457 |
| 邮箱 | voic-acc@okaya.com.vn |
| 传真 | +842838232458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 667亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846693 | 机床零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.60M |
| 日本 | 81 | $1.03M |
| 韩国 | 2 | $201.5K |
| 越南 | 3 | $159.3K |
| 马来西亚 | 5 | $56.9K |
| 泰国 | 13 | $51.7K |
| 美国 | 4 | $10.0K |
| 印度 | 2 | $414 |
| 新加坡 | 1 | $320 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 175 | $1.60M |
| 日本 | 37 | $338.7K |
| 加拿大 | 2 | $119.3K |
| 印度 | 4 | $54.2K |
| 中国 | 4 | $39.2K |
| 马来西亚 | 2 | $1.0K |
| 波兰 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 6 | $1.18M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 58 | $984.4K | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| Okaya (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $107.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、其他聚醚 |
| Okaya (Beijing) Co., Ltd. Dalian Branch | 中国 | 16 | $97.2K | 其他钢铁制品、非电炉零件 |
| 6c137abfb83848ca3d55ace616fdbeaf | 3 | $54.3K | ||
| Okaya Seiritsu Engineering Co., Ltd. | 日本 | 4 | $52.5K | 其他自动控制仪、自动控制仪器 |
| Okaya (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $29.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Xaloy Asia (Thailand) Ltd. | 泰国 | 7 | $22.4K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| Pascal Corp. Corporation | 日本 | 7 | $17.9K | 机床零件及夹具、机床零件 |
| PASCAL CORP | 日本 | 4 | $12.3K | 机床零件及夹具、机床零件 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $474.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 37 | $357.2K | 冷冻虾、冷冻烟熏蟹 |
| Nidec Vietnam System Drive Co., Ltd. | 越南 | 69 | $330.2K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $325.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 31 | $118.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $86.4K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Makitech Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 5 | $82.1K | 未涂层钢线、镀锌钢丝 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $67.6K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Okaya & Co. India Private Ltd. | 印度 | 4 | $54.2K | 其他钢铁制品、摩托车及配件 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.9K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合金钢棒材 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 合金钢棒材 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 合金钢棒材 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 合金钢棒材 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 合金钢棒材 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 合金钢棒材 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 合金钢棒材 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 合金钢棒材 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
出口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2026-04-17 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM | 越南 | $250 |