Vina Okaya International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VINA OKAYA

153
进口笔数
225
出口笔数
$3.12M
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
34
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $585.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.4K · 3 笔出口 $24.8K · 2 笔2023-10进口 $30.5K · 3 笔出口 $38.5K · 7 笔2023-11进口 $156.0K · 5 笔出口 $40.1K · 4 笔2023-12进口 $13.8K · 4 笔出口 $73.4K · 3 笔2024-01进口 $26.7K · 4 笔出口 $259.3K · 6 笔2024-02进口 $107.0K · 3 笔出口 $52.0K · 4 笔2024-03进口 $21.2K · 2 笔出口 $80.8K · 4 笔2024-04进口 $155.6K · 3 笔出口 $26.9K · 3 笔2024-05进口 $71.3K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $5.7K · 4 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-07进口 $585.7K · 7 笔出口 $60.9K · 5 笔2024-08进口 $11.6K · 3 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-09进口 $4.7K · 3 笔出口 $41.6K · 4 笔2024-10进口 $89.1K · 7 笔出口 $86.5K · 8 笔2024-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $32.0K · 6 笔2024-12进口 $59.8K · 5 笔出口 $55.2K · 13 笔2025-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-02进口 $95.4K · 9 笔出口 $96.8K · 9 笔2025-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $70.3K · 10 笔2025-04进口 $19.2K · 2 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-05进口 $45.6K · 4 笔出口 $41.5K · 6 笔2025-06进口 $100.9K · 8 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $86.0K · 7 笔2025-08进口 $37.3K · 4 笔出口 $35.7K · 8 笔2025-09进口 $22.7K · 4 笔出口 $24.0K · 7 笔2025-10进口 $17.8K · 3 笔出口 $52.9K · 8 笔2025-11进口 $102.3K · 5 笔出口 $74.1K · 7 笔2025-12进口 $42.5K · 7 笔出口 $19.8K · 8 笔2026-01进口 $13.4K · 3 笔出口 $34.6K · 5 笔2026-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $48.3K · 13 笔2026-03进口 $86.9K · 6 笔出口 $99.2K · 8 笔2026-04进口 $43.6K · 3 笔出口 $30.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.4K · 3 笔出口 $24.8K · 2 笔2023-10进口 $30.5K · 3 笔出口 $38.5K · 7 笔2023-11进口 $156.0K · 5 笔出口 $40.1K · 4 笔2023-12进口 $13.8K · 4 笔出口 $73.4K · 3 笔2024-01进口 $26.7K · 4 笔出口 $259.3K · 6 笔2024-02进口 $107.0K · 3 笔出口 $52.0K · 4 笔2024-03进口 $21.2K · 2 笔出口 $80.8K · 4 笔2024-04进口 $155.6K · 3 笔出口 $26.9K · 3 笔2024-05进口 $71.3K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $5.7K · 4 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-07进口 $585.7K · 7 笔出口 $60.9K · 5 笔2024-08进口 $11.6K · 3 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-09进口 $4.7K · 3 笔出口 $41.6K · 4 笔2024-10进口 $89.1K · 7 笔出口 $86.5K · 8 笔2024-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $32.0K · 6 笔2024-12进口 $59.8K · 5 笔出口 $55.2K · 13 笔2025-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-02进口 $95.4K · 9 笔出口 $96.8K · 9 笔2025-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $70.3K · 10 笔2025-04进口 $19.2K · 2 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-05进口 $45.6K · 4 笔出口 $41.5K · 6 笔2025-06进口 $100.9K · 8 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $86.0K · 7 笔2025-08进口 $37.3K · 4 笔出口 $35.7K · 8 笔2025-09进口 $22.7K · 4 笔出口 $24.0K · 7 笔2025-10进口 $17.8K · 3 笔出口 $52.9K · 8 笔2025-11进口 $102.3K · 5 笔出口 $74.1K · 7 笔2025-12进口 $42.5K · 7 笔出口 $19.8K · 8 笔2026-01进口 $13.4K · 3 笔出口 $34.6K · 5 笔2026-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $48.3K · 13 笔2026-03进口 $86.9K · 6 笔出口 $99.2K · 8 笔2026-04进口 $43.6K · 3 笔出口 $30.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310922491
企查查编码QVNJNUP9A3
成立日期2011-06-06
联系地址Saigon Riverside Office Center, phòng 1403, tầng 14, Số 2A-4A, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VINA OKAYA
企业英文名称VINA OKAYA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Saigon Riverside Office Center, phòng 1403, tầng 14, Số 2A-4, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842838232457
邮箱voic-acc@okaya.com.vn
传真+842838232458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本667亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730630焊接钢管
732690其他钢铁制品
390729其他聚醚
401693非泡沫橡胶密封件
722830合金钢棒材
841350其他往复泵
390740聚碳酸酯
846610机床零件附件
846620机床零件及夹具
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
846693机床零件
761699其他铝制品
820810金属加工机刀
853710电力控制板
390740聚碳酸酯
731829其他钢铁非螺纹件
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.60M
日本81$1.03M
韩国2$201.5K
越南3$159.3K
马来西亚5$56.9K
泰国13$51.7K
美国4$10.0K
印度2$414
新加坡1$320

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南175$1.60M
日本37$338.7K
加拿大2$119.3K
印度4$54.2K
中国4$39.2K
马来西亚2$1.0K
波兰1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港6$1.18M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
OKAYA & CO., LTD中国香港58$984.4K聚碳酸酯、合金钢棒材
Okaya (Guangzhou) Co., Ltd.中国14$107.6K不锈钢冷轧板(1-3mm)、其他聚醚
Okaya (Beijing) Co., Ltd. Dalian Branch中国16$97.2K其他钢铁制品、非电炉零件
6c137abfb83848ca3d55ace616fdbeaf3$54.3K
Okaya Seiritsu Engineering Co., Ltd.日本4$52.5K其他自动控制仪、自动控制仪器
Okaya (Thailand) Co., Ltd.泰国6$29.3KABS共聚物、聚碳酸酯
Xaloy Asia (Thailand) Ltd.泰国7$22.4K8477机器零件、其他钢铁制品
Pascal Corp. Corporation日本7$17.9K机床零件及夹具、机床零件
PASCAL CORP日本4$12.3K机床零件及夹具、机床零件

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南8$474.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
OKAYA & CO., LTD中国香港37$357.2K冷冻虾、冷冻烟熏蟹
Nidec Vietnam System Drive Co., Ltd.越南69$330.2K其他钢铁制品、机床零件
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南37$325.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南31$118.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hory Vietnam Co., Ltd.越南3$86.4K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Makitech Da Nang Co., Ltd.越南5$82.1K未涂层钢线、镀锌钢丝
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南3$67.6K其他钢铁制品、焊接钢管
Okaya & Co. India Private Ltd.印度4$54.2K其他钢铁制品、摩托车及配件
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南7$15.9K其他车辆零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合金钢棒材OKAYA & CO., LTD日本$3.5K
2026-04-28合金钢棒材OKAYA & CO., LTD日本$1.6K
2026-04-28合金钢棒材OKAYA & CO., LTD日本$1.8K
2026-04-28合金钢棒材OKAYA & CO., LTD日本$1.8K
2026-04-28合金钢棒材OKAYA & CO., LTD日本$1.4K
2026-04-28合金钢棒材OKAYA & CO., LTD日本$1.6K
2026-04-28合金钢棒材OKAYA & CO., LTD日本$1.4K
2026-04-28合金钢棒材OKAYA & CO., LTD日本$3.5K
2026-04-23皮带输送机NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$2.8K
2026-04-23皮带输送机NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$2.8K

出口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品OKAYA & CO., LTD日本$4.3K
2026-04-27其他铝制品OKAYA & CO., LTD日本$2.0K
2026-04-27其他铝制品OKAYA & CO., LTD日本$5.5K
2026-04-27其他铝制品OKAYA & CO., LTD日本$1.9K
2026-04-27其他铝制品OKAYA & CO., LTD日本$3.9K
2026-04-27其他铝制品OKAYA & CO., LTD日本$4.2K
2026-04-27其他铝制品OKAYA & CO., LTD日本$2.0K
2026-04-17其他塑料制品CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM越南$30
2026-04-17非螺纹钢销CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM越南$153
2026-04-17塑料管件CONG TY TNHH HE THONG TRUYEN DONG NIDEC VIET NAM越南$250

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vina Okaya International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →