TRUNG CHINH TRADING & CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG TRUNG CHíNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$10.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500480241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SHWUNC |
| 成立日期 | 2007-04-05 |
| 联系地址 | Tầng 3 nhà A1+A2 khu văn phòng và nhà ở cao cấp Vinaconex1, số 289A đường Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRUNG CHÍNH |
| 企业英文名称 | TRUNG CHINH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Nhà A1+A2 KVP Vinaconex 1, 289A Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842435569840 |
| 邮箱 | tckttc@gmail.com |
| 传真 | +842435568609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Aimi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.11M | 其他钢棒、10mm以上热轧钢板 |
| Nanjing Iron & Steel Group International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.87M | 10mm以上热轧钢板、其他钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 热轧合金钢板 | HONGKONG AIMI TRADE CO LTD | 中国 | $155.9K |
| 2026-04-20 | 热轧合金钢板 | HONGKONG AIMI TRADE CO LTD | 中国 | $70.1K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG AIMI TRADE CO LTD | 中国 | $75.6K |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | HONGKONG AIMI TRADE CO LTD | 中国 | $127.9K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG AIMI TRADE CO LTD | 中国 | $294.8K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG AIMI TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 热轧合金钢板 | HONGKONG AIMI TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG AIMI TRADE CO LTD | 中国 | $102.1K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG AIMI TRADE CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG AIMI TRADE CO LTD | 中国 | $84.6K |