Hoang Ha Technical Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Kỹ THUậT VậT Tư HOàNG Hà
3
进口笔数
0
出口笔数
$71.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317438868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEW0U6F |
| 成立日期 | 2022-08-19 |
| 联系地址 | Số 978 Đường Nguyễn Thị Định, Khu phố 3, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KỸ THUẬT VẬT TƯ HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA TECHNICAL MATERIAL MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 978 Đường Nguyễn Thị Định, Khu phố 3, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84962487489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848330 | 轴承座 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $71.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.E.L. Engineering Ltd. | 英国 | 1 | $36.6K | 其他高压电路装置、机械零件 |
| Macfarlane Technology Ltd. | 英国 | 2 | $35.1K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 测量设备零件 | T E L ENGINEERING LTD | 英国 | $36.6K |
| 2025-12-15 | 钢铁螺钉螺栓 | MACFARLANE TECHNOLOGY LTD | 英国 | $347 |
| 2025-12-15 | 可调扳手 | MACFARLANE TECHNOLOGY LTD | 英国 | $256 |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | MACFARLANE TECHNOLOGY LTD | 英国 | $1.9K |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | MACFARLANE TECHNOLOGY LTD | 英国 | $2.0K |
| 2025-12-15 | 轴承座 | MACFARLANE TECHNOLOGY LTD | 英国 | $545 |
| 2025-12-15 | 钢铁螺钉螺栓 | MACFARLANE TECHNOLOGY LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 钢铁螺钉螺栓 | MACFARLANE TECHNOLOGY LTD | 英国 | $11 |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | MACFARLANE TECHNOLOGY LTD | 英国 | $12 |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | MACFARLANE TECHNOLOGY LTD | 英国 | $226 |