Hau Giang Number One Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 754 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Number One Hậu Giang
754
进口笔数
3
出口笔数
$65.80M
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2024-11-09
最近出口
75
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300227884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUJ578T |
| 成立日期 | 2013-05-31 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1, Xã Đông Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUMBER ONE HẬU GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84898760066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 291814 | 柠檬酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 122 | $22.60M |
| 中国 | 370 | $22.41M |
| 泰国 | 43 | $11.91M |
| 新加坡 | 33 | $2.64M |
| 意大利 | 173 | $1.73M |
| 印度尼西亚 | 13 | $1.16M |
| 加拿大 | 29 | $490.2K |
| 德国 | 124 | $483.9K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $465.6K |
| 法国 | 72 | $284.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $2.1K |
| 加拿大 | 1 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $185 |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f85ef435da694c47ef695a0f2824bafd | 96 | $19.78M | ||
| Indorama Petrochem Ltd. | 泰国 | 29 | $11.37M | 对苯二甲酸、初级形态PET |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $5.18M | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $3.04M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| GEA Procomac S.p.A. | 瑞士 | 68 | $1.86M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.19M | 柠檬酸、三聚氰胺化合物 |
| Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $1.05M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| RZBC (Juxian) Co., Ltd. | 中国 | 33 | $934.5K | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| Sidel Blowing & Services SAS | 法国 | 40 | $425.8K | 非泡沫橡胶密封件、8477机器零件 |
| Sidel Blowing & Services SAS | 法国 | 31 | $343.6K | 机械零件、8477机器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEA Procomac S.p.A. | 瑞士 | 1 | $2.1K | 机械零件、塑料容器 |
| Husky Injection Molding Systems | 加拿大 | 1 | $1.9K | 高密度聚乙烯、初级形态PET |
| SIPA Machinery Hangzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185 | 其他钢铁管材、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 754)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 果糖糖浆 | GUANGZHOU CHEMICALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $153.5K |
| 2026-04-18 | 果糖糖浆 | GUANGZHOU CHEMICALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $153.5K |
| 2026-04-15 | 果糖糖浆 | GUANGZHOU CHEMICALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $76.5K |
| 2026-04-15 | 果糖糖浆 | GUANGZHOU CHEMICALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $76.5K |
| 2026-04-13 | 果糖糖浆 | GUANGZHOU CHEMICALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $77.0K |
| 2026-04-13 | 果糖糖浆 | GUANGZHOU CHEMICALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $77.0K |
| 2026-04-13 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $134.1K |
| 2026-04-13 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $134.1K |
| 2026-04-11 | 环酰胺衍生物 | CHANGZHOU GUANGHUI FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-11 | 环酰胺衍生物 | CHANGZHOU GUANGHUI FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $24.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-09 | 其他乙烯聚合物 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS | 加拿大 | $50 |
| 2024-11-09 | 高密度聚乙烯 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS | 加拿大 | $1.8K |
| 2024-11-09 | 其他塑料包装制品 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS | 加拿大 | $13 |
| 2024-11-09 | 其他乙烯聚合物 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS | 加拿大 | $75 |
| 2024-11-09 | 其他乙烯聚合物 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS | 加拿大 | $50 |
| 2024-01-23 | 其他钢铁管材 | SIPA MACHINERY HANGZHOU CO LTD | 日本 | $20 |
| 2024-01-23 | 非注塑模具 | SIPA MACHINERY HANGZHOU CO LTD | 日本 | $40 |
| 2024-01-23 | 非注塑模具 | SIPA MACHINERY HANGZHOU CO LTD | 日本 | $50 |
| 2024-01-23 | 其他钢铁管材 | SIPA MACHINERY HANGZHOU CO LTD | 日本 | $15 |
| 2024-01-23 | 其他钢铁制品 | SIPA MACHINERY HANGZHOU CO LTD | 日本 | $10 |