Hau Giang Number One Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 825 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Number One Hậu Giang

825
进口笔数
4
出口笔数
$70.11M
进口金额
$8.3K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-13
最近出口
79
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $272 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.72M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.71M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $575.0K · 19 笔出口 $185 · 1 笔2024-02进口 $1.20M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $299.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.21M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.06M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.70M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.19M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.24M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.56M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.35M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.48M · 19 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $2.80M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $770.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.93M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $800.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $897.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $806.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $664.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.20M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $653.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.17M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.61M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $700.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.86M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.54M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $592.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.61M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.07M · 20 笔出口 $4.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $272 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.72M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.71M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $575.0K · 19 笔出口 $185 · 1 笔2024-02进口 $1.20M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $299.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.21M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.06M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.70M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.19M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.24M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.56M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.35M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.48M · 19 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $2.80M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $770.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.93M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $800.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $897.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $806.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $664.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.20M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $653.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.17M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.61M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $700.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.86M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.54M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $592.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.61M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.07M · 20 笔出口 $4.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号6300227884
企查查编码QVNUUJ578T
成立日期2013-05-31
联系地址Khu Công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1, Xã Đông Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NUMBER ONE HẬU GIANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường
电话+84898760066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
110812玉米淀粉
170260果糖糖浆
390761初级形态PET
732020钢铁弹簧
731822非螺纹垫圈
291814柠檬酸
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
392390其他塑料包装制品
730690其他钢铁管材
730791非不锈钢管件
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
850152750W-75kW交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国414$26.36M
印度122$22.60M
泰国43$11.91M
新加坡34$2.78M
意大利179$1.77M
印度尼西亚13$1.16M
德国129$520.4K
加拿大32$497.4K
沙特阿拉伯4$465.6K
卢森堡25$304.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大2$6.0K
意大利1$2.1K
日本1$185

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUJARAT AMBUJA EXPORTS LIMITED印度96$19.78M玉米淀粉、葡萄糖浆
Indorama Petrochem Ltd.泰国29$11.37M对苯二甲酸、初级形态PET
Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国30$5.18M果糖糖浆、其他山梨醇
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡33$3.18M食品香料、工业用芳香物质
GEA Procomac S.p.A.意大利68$1.86M其他塑料制品、其他钢铁制品
A.H.A. International Co., Ltd.中国40$1.30M柠檬酸、葡萄糖浆
Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡57$1.16M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
RZBC (JuXian) Co., Ltd.中国36$1.04M柠檬酸、柠檬酸衍生物
Sidel Blowing & Services SAS法国46$542.0K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
SMI ASIA SERVICES SDN. BHD.马来西亚37$174.7K机械零件、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS加拿大1$4.1K高密度聚乙烯、初级形态PET
GEA Procomac S.p.A.意大利1$2.1K机械零件、塑料容器
Husky Injection Molding Systems加拿大1$1.9K高密度聚乙烯、初级形态PET
SIPA Machinery Hangzhou Co., Ltd.中国1$185其他钢铁管材、非不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 825)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30果糖糖浆COFCO BIOCHEMICAL (MAANSHAN) CO.,LTD中国$109.4K
2026-07-30初级形态PETZhuhai China Resources Chemical Innovative Materials Co., Ltd.中国$261.8K
2026-07-28柠檬酸RZBC (JuXian) Co., Ltd.中国$43.4K
2026-07-25初级形态PETZhuhai China Resources Chemical Innovative Materials Co., Ltd.中国$264.0K
2026-07-24初级形态PETZhuhai China Resources Chemical Innovative Materials Co., Ltd.中国$264.0K
2026-07-23非泡沫橡胶密封件SIDEL BLOWING & SERVICES - SAS意大利$3
2026-07-23非泡沫橡胶密封件SIDEL BLOWING & SERVICES - SAS意大利$4
2026-07-23其他钢铁制品SIDEL BLOWING & SERVICES - SAS意大利$803
2026-07-23其他塑料制品SIDEL BLOWING & SERVICES - SAS德国$151
2026-07-23非毛纺毡呢SIDEL BLOWING & SERVICES - SAS圣马力诺$17

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13高密度聚乙烯HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS加拿大$4.1K
2024-11-09其他乙烯聚合物Husky Injection Molding Systems加拿大$50
2024-11-09高密度聚乙烯Husky Injection Molding Systems加拿大$1.8K
2024-11-09其他塑料包装制品Husky Injection Molding Systems加拿大$13
2024-11-09其他乙烯聚合物Husky Injection Molding Systems加拿大$75
2024-11-09其他乙烯聚合物Husky Injection Molding Systems加拿大$50
2024-01-23其他钢铁管材SIPA Machinery Hangzhou Co., Ltd.日本$20
2024-01-23非注塑模具SIPA Machinery Hangzhou Co., Ltd.日本$40
2024-01-23非注塑模具SIPA Machinery Hangzhou Co., Ltd.日本$50
2024-01-23其他钢铁管材SIPA Machinery Hangzhou Co., Ltd.日本$15

相关企业 · 同类产品

Hau Giang Number One Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →