Daejin One Member Ltd. Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 不锈钢机织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Daejin
11
进口笔数
1
出口笔数
$122.8K
进口金额
$9.5K
出口金额
2025-07-21
最近进口
2024-10-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313619126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE0V7VC |
| 成立日期 | 2016-01-14 |
| 联系地址 | Khu phố Phước Kiểng, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DAEJIN |
| 企业英文名称 | DAEJIN ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phước Kiểng, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84938222102 |
| 邮箱 | quocvietlaw568@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731414 | 不锈钢机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $122.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Han Wire Mesh | 韩国 | 5 | $66.3K | 不锈钢机织布 |
| Gumi Tool Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $39.0K | 其他玻璃纤维、不锈钢机织布 |
| Daejin Plant Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.5K | 其他玻璃纤维、不锈钢机织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gumi Tool Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.5K | 不锈钢机织布 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 其他玻璃纤维 | GUMI TOOL CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-07-21 | 不锈钢机织布 | Gumi Tool Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2024-11-27 | 不锈钢机织布 | Gumi Tool Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |
| 2024-11-18 | 不锈钢机织布 | DAE HAN WIRE MESH | 韩国 | $13.3K |
| 2024-10-16 | 不锈钢机织布 | GUMI TOOL CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2024-10-15 | 其他玻璃纤维 | GUMI TOOL CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-10-15 | 其他玻璃纤维 | GUMI TOOL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-08-31 | 不锈钢机织布 | DAE HAN WIRE MESH | 韩国 | $13.3K |
| 2024-07-12 | 不锈钢机织布 | DAE HAN WIRE MESH | 韩国 | $13.3K |
| 2024-04-26 | 不锈钢机织布 | DAE HAN WIRE MESH | 韩国 | $13.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 不锈钢机织布 | GUMI TOOL CO LTD | 韩国 | $9.5K |