Termini Corporation

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 金属拉链

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Ga Cuối

3
进口笔数
3
出口笔数
$32.6K
进口金额
$4.2K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2024-09-04
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.3K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $481 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $481 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305082800
企查查编码QVNX26AFD2
成立日期2007-05-24
联系地址234/3 Tô Ngọc Vân, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GA CUỐI
企业英文名称TERMINI CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址96S Đường 12, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84854226107
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
540741尼龙聚酰胺织物
845150纺织物处理机
847981金属处理机械
847990功能机器零件

出口

HS 编码产品
960711金属拉链
960719其他拉链
960720拉链零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$32.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$3.7K
俄罗斯2$551

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Huiyu Hengtong Development Co., Ltd.中国3$30.5K针织机零件、织机零件附件
Shenzhen Huiyu Hengtong Development Co., Ltd.加拿大1$2.1K纺织物处理机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daehan Sports Wear韩国1$3.7K棉针织T恤及背心、男式化纤服装
Molniya-SPB俄罗斯1$481拉链零件、7mm以下铝合金丝
Molniya SPB LLC俄罗斯1$70金属拉链

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29合成纤维缝纫线SHENZHEN HUIYU HENGTONG DEVELOPMENT CO LTD中国$4.3K
2025-10-29纺织物处理机SHENZHEN HUIYU HENGTONG DEVELOPMENT CO LTD中国$2.1K
2025-10-29合成纤维缝纫线SHENZHEN HUIYU HENGTONG DEVELOPMENT CO LTD中国$4.3K
2025-09-24金属处理机械SHENZHEN HUIYU HENGTONG DEVELOPMENT CO LTD中国$2.3K
2025-09-24功能机器零件SHENZHEN HUIYU HENGTONG DEVELOPMENT CO LTD中国$2.3K
2025-04-04尼龙聚酰胺织物SHENZHEN HUIYU HENGTONG DEVELOPMENT CO LTD中国$2.8K
2025-04-04尼龙聚酰胺织物SHENZHEN HUIYU HENGTONG DEVELOPMENT CO LTD中国$557
2025-04-04合成纤维缝纫线SHENZHEN HUIYU HENGTONG DEVELOPMENT CO LTD中国$4.2K
2025-04-04合成纤维缝纫线SHENZHEN HUIYU HENGTONG DEVELOPMENT CO LTD中国$4.2K
2025-04-04合成纤维缝纫线SHENZHEN HUIYU HENGTONG DEVELOPMENT CO LTD中国$1.1K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-04拉链零件Molniya-SPB俄罗斯$311
2024-09-04拉链零件Molniya-SPB俄罗斯$169
2024-08-30金属拉链MOLNIYA SPB LLC俄罗斯$3
2024-08-30金属拉链MOLNIYA SPB LLC俄罗斯$2
2024-08-30金属拉链MOLNIYA SPB LLC俄罗斯$2
2024-08-30金属拉链MOLNIYA SPB LLC俄罗斯$2
2024-08-30金属拉链MOLNIYA SPB LLC俄罗斯$3
2024-08-30金属拉链MOLNIYA SPB LLC俄罗斯$2
2024-08-30金属拉链MOLNIYA SPB LLC俄罗斯$2
2024-08-30金属拉链MOLNIYA SPB LLC俄罗斯$2

相关企业 · 同类产品

Termini Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →