Bao Chau Transport Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH VậN TảI BảO CHâU
0
进口笔数
314
出口笔数
$0
进口金额
$1.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402195493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7USUHCQ |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Số 62-64 Trần Bích San, Phường Hoà Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI BẢO CHÂU |
| 企业英文名称 | BAO CHAU TRANSPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62-64 Trần Bích San, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02363845181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 306 | $1.94M |
| 越南 | 8 | $40.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 276 | $1.84M | 猫狗饲料、其他鲜果 |
| Bao Linh Co., Ltd. | 老挝 | 30 | $101.6K | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 7 | $37.3K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Bao Linh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 带壳椰子 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $360 |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $450 |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 柠檬及青柠 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $450 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $706 |
| 2026-04-28 | 带壳椰子 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $360 |
| 2026-04-24 | 番石榴芒果山竹 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $450 |
| 2026-04-24 | 带壳椰子 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $360 |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $504 |