Nhan Hoa Trading, Production, Developing and Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN SảN XUấT THươNG MạI NHâN HòA
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$621.8K
出口金额
—
最近进口
2025-09-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109598363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SHNW17 |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 32 đường Gia Thượng, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHÂN HÒA |
| 企业英文名称 | NHAN HOA TRADING PRODUCTION DEVELOPING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 32 đường Gia Thượng, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0961525476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 091030 | 姜黄 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $337.8K |
| 捷克 | 30 | $269.8K |
| 荷兰 | 1 | $7.9K |
| 英国 | 3 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truth Fresh s.r.o. | 越南 | 65 | $329.3K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Truthfresh s.r.o. | 捷克 | 30 | $269.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Truthfresh | 越南 | 1 | $8.5K | 未煮意面 |
| Euro Asia Fruit Dutch B.V. | 荷兰 | 1 | $7.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Longdan Ltd | 英国 | 3 | $6.2K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他食用蔬菜 | TRUTH FRESH S R O | 越南 | $28 |
| 2025-09-19 | 其他食用蔬菜 | TRUTH FRESH S R O | 越南 | $12 |
| 2025-09-19 | 鲜洋葱青葱 | TRUTH FRESH S R O | 越南 | $3 |
| 2025-09-19 | 药用植物 | TRUTH FRESH S R O | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-19 | 其他食用蔬菜 | TRUTH FRESH S R O | 越南 | $15 |
| 2025-09-19 | 其他食用蔬菜 | TRUTH FRESH S R O | 越南 | $39 |
| 2025-09-19 | 鲜大蒜 | TRUTH FRESH S R O | 越南 | $2 |
| 2025-09-19 | 其他香料 | TRUTH FRESH S R O | 越南 | $314 |
| 2025-09-19 | 其他鲜果 | TRUTH FRESH S R O | 越南 | $20 |
| 2025-09-19 | 其他香料 | TRUTH FRESH S R O | 越南 | $63 |