Nhan Hoa Trading, Production, Developing and Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN SảN XUấT THươNG MạI NHâN HòA

0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$621.8K
出口金额
最近进口
2025-09-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.0K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109598363
企查查编码QVN1SHNW17
成立日期2021-04-15
联系地址Số 5 ngõ 32 đường Gia Thượng, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHÂN HÒA
企业英文名称NHAN HOA TRADING PRODUCTION DEVELOPING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 ngõ 32 đường Gia Thượng, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0961525476
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
121190药用植物
070999其他食用蔬菜
091099其他香料
070310鲜洋葱青葱
091030姜黄
080450番石榴芒果山竹
080390其他香蕉
071490淀粉根茎
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$337.8K
捷克30$269.8K
荷兰1$7.9K
英国3$6.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Truth Fresh s.r.o.越南65$329.3K其他鲜果、其他食用蔬菜
Truthfresh s.r.o.捷克30$269.8K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Truthfresh越南1$8.5K未煮意面
Euro Asia Fruit Dutch B.V.荷兰1$7.9K其他鲜果、鲜榴莲
Longdan Ltd英国3$6.2K未煮意面、其他食用蔬菜

近期贸易明细

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-19其他食用蔬菜TRUTH FRESH S R O越南$28
2025-09-19其他食用蔬菜TRUTH FRESH S R O越南$12
2025-09-19鲜洋葱青葱TRUTH FRESH S R O越南$3
2025-09-19药用植物TRUTH FRESH S R O越南$1.5K
2025-09-19其他食用蔬菜TRUTH FRESH S R O越南$15
2025-09-19其他食用蔬菜TRUTH FRESH S R O越南$39
2025-09-19鲜大蒜TRUTH FRESH S R O越南$2
2025-09-19其他香料TRUTH FRESH S R O越南$314
2025-09-19其他鲜果TRUTH FRESH S R O越南$20
2025-09-19其他香料TRUTH FRESH S R O越南$63

相关企业 · 同类产品

Nhan Hoa Trading, Production, Developing and Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →