An Nguyen Import Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 716 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AN NGUYêN

11
进口笔数
716
出口笔数
$12.5K
进口金额
$29.98M
出口金额
2023-12-05
最近进口
2024-01-12
最近出口
1
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.80M20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.80M · 155 笔2023-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $2.71M · 47 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 42 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.45M · 80 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15520212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.80M · 155 笔2023-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $2.71M · 47 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 42 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.45M · 80 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 32 笔

工商档案

企业注册号5300783199
企查查编码QVN34A67TN
成立日期2020-07-08
联系地址Số nhà 111, phố Đô Đốc Lộc, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AN NGUYÊN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 111, phố Đô Đốc Lộc, Phường Cam Đường, Lào Cai
经营范围Tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hóa; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84888084966
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392119其他泡沫塑料
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080390其他香蕉
080540葡萄柚和柚子
121190药用植物
060311鲜切玫瑰
080280槟榔果
081190其他冷冻水果坚果
060314鲜菊花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国694$29.48M
越南22$495.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Jiangtai Agricultural Development Trade Co., Ltd.中国11$12.5K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Tongchang Trading Co., Ltd.中国186$10.50M鲜西瓜、其他鲜果
Hekou Yuehai Import & Export Co., Ltd.中国69$4.21M鲜榴莲
Hekou Henglong Trading Co., Ltd.中国61$3.73M其他鲜果、高淀粉甘薯
Honghe Zhongzhi Hengpeng Trade Co., Ltd.中国90$2.39M番石榴芒果山竹、其他鲜果
Yunnan Pilot Free Trade Zone Hongyang Import & Export Co., Ltd.中国24$1.59M鲜榴莲、鲜西瓜
Yuxi Yarui Trading Co., Ltd.中国17$1.49M鲜榴莲、其他鲜果
Lu Yunwen中国95$1.45M其他鲜果、其他香蕉
Hekou Jiangtai Agricultural Development Trade Co., Ltd.中国84$1.33M其他鲜果、番石榴芒果山竹
HeKou ZhongYi Trade Co., Ltd.中国14$1.06M未烧结铁矿、鲜榴莲
Hekou Ruixing Import & Export Co., Ltd.中国14$831.8K鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-05其他泡沫塑料HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD中国$1.8K
2023-10-30瓦楞纸箱HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD中国$2.0K
2023-10-20瓦楞纸箱HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD中国$491
2023-07-17非瓦楞折叠盒HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD中国$689
2023-03-21瓦楞纸箱HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD中国$1.3K
2023-03-06瓦楞纸箱HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD中国$1.3K
2023-02-23瓦楞纸箱HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD中国$263
2023-02-23其他泡沫塑料HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD中国$15
2023-02-13瓦楞纸箱HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD中国$1.3K
2023-02-09瓦楞纸箱HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD中国$1.3K

出口(共 716)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-12药用植物HEKOU TONGCHANG TRADING CO.,LTD中国$2.2K
2024-01-11其他香蕉LU YUN WEN RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国$8.0K
2024-01-10其他香蕉LU YUN WEN RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国$8.0K
2024-01-09葡萄柚和柚子LU YUN WEN RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国$24.0K
2024-01-09其他鲜果LU YUN WEN RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国$14.4K
2024-01-09鲜榴莲YUXI YARUI TRADING CO LTD中国$37.3K
2024-01-09番石榴芒果山竹HONGHE ZHONGZHI HENGPENG TRADE CO LTD中国$30.1K
2024-01-09葡萄柚和柚子LU YUN WEN RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国$24.0K
2024-01-09其他香蕉LU YUN WEN RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国$8.0K
2024-01-09鲜榴莲YUXI YARUI TRADING CO LTD中国$49.8K

相关企业 · 同类产品

An Nguyen Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →