An Nguyen Import Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 716 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AN NGUYêN
11
进口笔数
716
出口笔数
$12.5K
进口金额
$29.98M
出口金额
2023-12-05
最近进口
2024-01-12
最近出口
1
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300783199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34A67TN |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | Số nhà 111, phố Đô Đốc Lộc, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AN NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 111, phố Đô Đốc Lộc, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hóa; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84888084966 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 121190 | 药用植物 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 060314 | 鲜菊花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 694 | $29.48M |
| 越南 | 22 | $495.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Jiangtai Agricultural Development Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $12.5K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Tongchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 186 | $10.50M | 鲜西瓜、其他鲜果 |
| Hekou Yuehai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 69 | $4.21M | 鲜榴莲 |
| Hekou Henglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $3.73M | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| Honghe Zhongzhi Hengpeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 90 | $2.39M | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Hongyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.59M | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Yuxi Yarui Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.49M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Lu Yunwen | 中国 | 95 | $1.45M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Hekou Jiangtai Agricultural Development Trade Co., Ltd. | 中国 | 84 | $1.33M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| HeKou ZhongYi Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.06M | 未烧结铁矿、鲜榴莲 |
| Hekou Ruixing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $831.8K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 其他泡沫塑料 | HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-30 | 瓦楞纸箱 | HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-10-20 | 瓦楞纸箱 | HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $491 |
| 2023-07-17 | 非瓦楞折叠盒 | HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $689 |
| 2023-03-21 | 瓦楞纸箱 | HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-06 | 瓦楞纸箱 | HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-02-23 | 瓦楞纸箱 | HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $263 |
| 2023-02-23 | 其他泡沫塑料 | HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-02-13 | 瓦楞纸箱 | HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-02-09 | 瓦楞纸箱 | HEKOU JIANGTAI AGRICULETERE DEVELOPMENT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 716)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 药用植物 | HEKOU TONGCHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-01-11 | 其他香蕉 | LU YUN WEN RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | $8.0K |
| 2024-01-10 | 其他香蕉 | LU YUN WEN RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | $8.0K |
| 2024-01-09 | 葡萄柚和柚子 | LU YUN WEN RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | $24.0K |
| 2024-01-09 | 其他鲜果 | LU YUN WEN RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | $14.4K |
| 2024-01-09 | 鲜榴莲 | YUXI YARUI TRADING CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2024-01-09 | 番石榴芒果山竹 | HONGHE ZHONGZHI HENGPENG TRADE CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2024-01-09 | 葡萄柚和柚子 | LU YUN WEN RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | $24.0K |
| 2024-01-09 | 其他香蕉 | LU YUN WEN RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | $8.0K |
| 2024-01-09 | 鲜榴莲 | YUXI YARUI TRADING CO LTD | 中国 | $49.8K |