Akina Ha An Mfg. & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XNK AKINA Hà AN
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$59.4K
出口金额
—
最近进口
2025-04-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110083792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETT2VU1 |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | Số 36 Thái Hoà, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XNK AKINA HÀ AN |
| 企业英文名称 | AKINA HA AN MANUFACTURING & IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168 Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84989891166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $59.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $59.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 厚中密纤维板 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $970 |
| 2025-04-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-04 | 9mm以上MDF板 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $970 |
| 2025-04-04 | 低塑聚氯乙烯板 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-14 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-14 | 9mm以上MDF板 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-13 | 低塑聚氯乙烯板 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-13 | 9mm以上MDF板 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-05 | 非螺纹垫圈 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-12-05 | 螺纹螺母 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $20 |