Mikado Premium Porcelain Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 塑料马桶座圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Sứ CAO CấP MIKADO
- 邮箱6
32
进口笔数
0
出口笔数
$567.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001244995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K7XTHJ |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 28.180, 2 m2, KCN Tiền Hải, Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỨ CAO CẤP MIKADO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0914155164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 252910 | 长石 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $424.7K |
| 泰国 | 10 | $107.0K |
| 印度 | 2 | $35.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ain Leva Intelligent Electric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $325.2K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
| Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | 5 | $59.5K | 纸面石膏板、石膏灰泥 |
| Start Cera-Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.6K | 制成颜料、阀门龙头 |
| NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $47.5K | 石膏灰泥、胶粘填料 |
| 290880a26589ad76627fdd7d56faa609 | 2 | $35.5K | ||
| KOMMA (HK) SANITARY WARE CO LTD | 中国香港 | 1 | $20.9K | 其他塑料制品、塑料马桶座圈 |
| Chaozhou Helife Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 塑料马桶座圈 |
| First Deluxe Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dercz Global Solutions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Dongguan Xingmai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 其他墨水、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 长石 | GO HOLDINGS PTE LTD | 印度 | $12.0K |
| 2026-04-24 | 长石 | GO HOLDINGS PTE LTD | 印度 | $12.0K |
| 2026-02-24 | 塑料马桶座圈 | AIN LEVA INTELLIGENT ELECTRICCO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-02-02 | 石膏灰泥 | NORITAKE SCG PLASTER CO LTD | 泰国 | $13.0K |
| 2026-02-02 | 塑料马桶座圈 | AIN LEVA INTELLIGENT ELECTRICCO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-12-24 | 塑料马桶座圈 | AIN LEVA INTELLIGENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-12-24 | 石膏灰泥 | NORITAKE SCG PLASTER CO LTD | 泰国 | $8.6K |
| 2025-11-19 | 塑料马桶座圈 | AIN LEVA INTELLIGENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-10-14 | 石膏灰泥 | NORITAKE SCG PLASTER CO LTD | 泰国 | $8.6K |
| 2025-09-04 | 塑料马桶座圈 | AIN LEVA INTELLIGENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $21.4K |