Hoa Sen Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 9,410 笔 · 主营 镀锌钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hoa Sen

1,582
进口笔数
9,410
出口笔数
$1.49B
进口金额
$1.96B
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-06-11
最近出口
229
供应商数
702
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.27M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.52M · 2 笔出口 $15.54M · 57 笔2023-09进口 $59.89M · 31 笔出口 $41.52M · 167 笔2023-10进口 $69.35M · 43 笔出口 $66.96M · 267 笔2023-11进口 $86.58M · 41 笔出口 $40.09M · 181 笔2023-12进口 $40.70M · 43 笔出口 $66.07M · 284 笔2024-01进口 $58.93M · 38 笔出口 $70.01M · 330 笔2024-02进口 $23.58M · 27 笔出口 $82.80M · 317 笔2024-03进口 $19.51M · 29 笔出口 $81.37M · 334 笔2024-04进口 $82.30M · 43 笔出口 $71.53M · 307 笔2024-05进口 $36.30M · 37 笔出口 $59.25M · 265 笔2024-06进口 $30.31M · 35 笔出口 $67.41M · 242 笔2024-07进口 $22.68M · 48 笔出口 $60.76M · 293 笔2024-08进口 $25.96M · 35 笔出口 $64.96M · 256 笔2024-09进口 $23.82M · 28 笔出口 $70.19M · 275 笔2024-10进口 $36.37M · 40 笔出口 $39.28M · 225 笔2024-11进口 $24.08M · 25 笔出口 $67.04M · 302 笔2024-12进口 $17.37M · 62 笔出口 $56.23M · 297 笔2025-01进口 $17.10M · 57 笔出口 $49.85M · 246 笔2025-02进口 $17.71M · 31 笔出口 $43.46M · 217 笔2025-03进口 $24.13M · 39 笔出口 $36.64M · 246 笔2025-04进口 $10.31M · 33 笔出口 $50.91M · 241 笔2025-05进口 $56.89M · 51 笔出口 $39.07M · 256 笔2025-06进口 $9.86M · 55 笔出口 $35.81M · 227 笔2025-07进口 $12.60M · 55 笔出口 $35.29M · 215 笔2025-08进口 $33.59M · 42 笔出口 $24.66M · 230 笔2025-09进口 $36.71M · 38 笔出口 $27.00M · 224 笔2025-10进口 $31.20M · 57 笔出口 $25.45M · 209 笔2025-11进口 $55.02M · 40 笔出口 $41.98M · 215 笔2025-12进口 $101.30M · 91 笔出口 $26.81M · 269 笔2026-01进口 $103.27M · 74 笔出口 $26.26M · 222 笔2026-02进口 $27.41M · 41 笔出口 $27.83M · 186 笔2026-03进口 $20.61M · 42 笔出口 $27.88M · 211 笔2026-04进口 $65.16M · 67 笔出口 $34.60M · 173 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $460.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 33420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.52M · 2 笔出口 $15.54M · 57 笔2023-09进口 $59.89M · 31 笔出口 $41.52M · 167 笔2023-10进口 $69.35M · 43 笔出口 $66.96M · 267 笔2023-11进口 $86.58M · 41 笔出口 $40.09M · 181 笔2023-12进口 $40.70M · 43 笔出口 $66.07M · 284 笔2024-01进口 $58.93M · 38 笔出口 $70.01M · 330 笔2024-02进口 $23.58M · 27 笔出口 $82.80M · 317 笔2024-03进口 $19.51M · 29 笔出口 $81.37M · 334 笔2024-04进口 $82.30M · 43 笔出口 $71.53M · 307 笔2024-05进口 $36.30M · 37 笔出口 $59.25M · 265 笔2024-06进口 $30.31M · 35 笔出口 $67.41M · 242 笔2024-07进口 $22.68M · 48 笔出口 $60.76M · 293 笔2024-08进口 $25.96M · 35 笔出口 $64.96M · 256 笔2024-09进口 $23.82M · 28 笔出口 $70.19M · 275 笔2024-10进口 $36.37M · 40 笔出口 $39.28M · 225 笔2024-11进口 $24.08M · 25 笔出口 $67.04M · 302 笔2024-12进口 $17.37M · 62 笔出口 $56.23M · 297 笔2025-01进口 $17.10M · 57 笔出口 $49.85M · 246 笔2025-02进口 $17.71M · 31 笔出口 $43.46M · 217 笔2025-03进口 $24.13M · 39 笔出口 $36.64M · 246 笔2025-04进口 $10.31M · 33 笔出口 $50.91M · 241 笔2025-05进口 $56.89M · 51 笔出口 $39.07M · 256 笔2025-06进口 $9.86M · 55 笔出口 $35.81M · 227 笔2025-07进口 $12.60M · 55 笔出口 $35.29M · 215 笔2025-08进口 $33.59M · 42 笔出口 $24.66M · 230 笔2025-09进口 $36.71M · 38 笔出口 $27.00M · 224 笔2025-10进口 $31.20M · 57 笔出口 $25.45M · 209 笔2025-11进口 $55.02M · 40 笔出口 $41.98M · 215 笔2025-12进口 $101.30M · 91 笔出口 $26.81M · 269 笔2026-01进口 $103.27M · 74 笔出口 $26.26M · 222 笔2026-02进口 $27.41M · 41 笔出口 $27.83M · 186 笔2026-03进口 $20.61M · 42 笔出口 $27.88M · 211 笔2026-04进口 $65.16M · 67 笔出口 $34.60M · 173 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $460.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700381324
企查查编码QVNJKT79J0
成立日期2001-08-08
联系地址Số 9, Đại lộ Thống Nhất, Khu công nghiệp Sóng Thần II, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HOA SEN
企业英文名称HOA SEN GROUP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9, Đại lộ Thống Nhất, Khu công nghiệp Sóng Thần II, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
电话+842743790955
邮箱cskh@hoasengroup.vn
传真+842743791792
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6.2098万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790112未锻轧锌
720839热轧钢卷
690721低吸水率瓷砖
720838热轧钢卷
760120未锻轧铝合金
691010瓷制卫生洁具
848180阀门龙头
732490钢铁卫浴器具
790111高纯锌
392220塑料马桶座圈

出口

HS 编码产品
721049镀锌钢板
721061镀铝锌钢板
721230镀锌钢带
721070涂层钢板
721250600mm以下镀层钢卷
730661焊接方钢管
730630焊接钢管
722592镀锌合金钢板
721240600mm以下涂塑钢板
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国662$549.88M
韩国275$249.49M
印度299$186.81M
日本32$137.48M
印度尼西亚27$134.28M
澳大利亚161$104.50M
马来西亚32$88.38M
中国台湾4$18.07M
西班牙24$14.27M
德国27$2.19M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2,201$384.02M
墨西哥783$313.57M
比利时615$226.19M
美国582$149.39M
葡萄牙159$130.64M
澳大利亚1,039$100.70M
西班牙157$99.00M
英国202$88.81M
印度尼西亚510$67.93M
印度141$39.52M

贸易伙伴

上游供应商(共 229)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港39$204.20M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Win Faith Trading Ltd.中国31$159.24M热轧钢卷、电动车
Trafigura Pte. Ltd.新加坡179$113.20M非轻质石油、轻质石油油品
Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd.韩国156$102.13M未锻轧铝合金、未锻轧锌合金
Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery韩国63$40.45M高纯锌、未锻轧锌
Jiangyin U-Get Electromechanical Technology Co., Ltd.中国102$6.00M金属轧机、工业炉具零件
CEFONE CERAMIC LLP印度43$2.86M高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖
Sparten Granito Private Ltd.印度57$2.54M低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱
Dali Ceramico LLP印度39$2.39M低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Guangdong Zhiru Technology Co., Ltd.中国77$1.70M其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具

下游采购商(共 702)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eisen + Stahl Service Center GmbH德国159$66.41M镀锌钢板、镀铝锌钢板
Le Nam Megasheet (M) Sdn. Bhd.马来西亚131$43.95M镀铝锌钢板、镀锌钢板
Sumiputeh Steel Centre Sdn. Bhd.马来西亚281$41.02M镀锌钢板、镀铝锌钢板
Dith Australia Pty Ltd澳大利亚444$37.40M钢铁管线管、600mm以下镀层钢卷
Marubeni-Itochu Steel Oceania Pty Ltd澳大利亚316$30.82M焊接方钢管、焊接钢管
LIANFENG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡133$26.08M镀锌钢板、镀铝锌钢板
Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝429$12.42M焊接方钢管、镀铝锌钢板
LCP Building Products Pte. Ltd.新加坡109$9.87M镀锌钢板、镀锌钢带
Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝320$8.25M焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
999 Laos China Trading Sole Co., Ltd.老挝107$2.07M焊接方钢管、波纹镀锌钢

近期贸易明细

进口(共 1,582)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28LED灯YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD.中国$4.5K
2026-04-28LED灯YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD.中国$8.2K
2026-04-28LED灯YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD.中国$7.7K
2026-04-28LED灯YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD.中国$8.2K
2026-04-28LED灯YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD.中国$950
2026-04-28LED灯YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD.中国$5.5K
2026-04-28LED灯YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-28LED灯YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD.中国$1.9K
2026-04-28LED灯YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD.中国$10.3K
2026-04-28LED灯YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD.中国$643

出口(共 9,410)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11涂层钢板World of Steel LLC乌克兰$460.7K
2026-05-06镀铝锌钢板World of Steel LLC乌克兰$333.1K
2026-05-05涂层钢板World of Steel LLC乌克兰$680.3K
2026-04-30焊接钢管ALLIED TRADING, INC美国$7.4K
2026-04-30焊接钢管ALLIED TRADING, INC美国$5.2K
2026-04-30焊接钢管ALLIED TRADING, INC美国$6.0K
2026-04-30焊接钢管ALLIED TRADING, INC美国$1.7K
2026-04-30焊接钢管ALLIED TRADING, INC美国$6.7K
2026-04-30焊接钢管ALLIED TRADING, INC美国$14.6K
2026-04-30焊接钢管ALLIED TRADING, INC美国$7.7K

相关企业 · 同类产品

Hoa Sen Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →