Hoa Sen Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 9,410 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hoa Sen
1,582
进口笔数
9,410
出口笔数
$1.49B
进口金额
$1.96B
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-06-11
最近出口
229
供应商数
702
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700381324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKT79J0 |
| 成立日期 | 2001-08-08 |
| 联系地址 | Số 9, Đại lộ Thống Nhất, Khu công nghiệp Sóng Thần II, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HOA SEN |
| 企业英文名称 | HOA SEN GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, Đại lộ Thống Nhất, Khu công nghiệp Sóng Thần II, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 电话 | +842743790955 |
| 邮箱 | cskh@hoasengroup.vn |
| 传真 | +842743791792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6.2098万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790112 | 未锻轧锌 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 662 | $549.88M |
| 韩国 | 275 | $249.49M |
| 印度 | 299 | $186.81M |
| 日本 | 32 | $137.48M |
| 印度尼西亚 | 27 | $134.28M |
| 澳大利亚 | 161 | $104.50M |
| 马来西亚 | 32 | $88.38M |
| 中国台湾 | 4 | $18.07M |
| 西班牙 | 24 | $14.27M |
| 德国 | 27 | $2.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2,201 | $384.02M |
| 墨西哥 | 783 | $313.57M |
| 比利时 | 615 | $226.19M |
| 美国 | 582 | $149.39M |
| 葡萄牙 | 159 | $130.64M |
| 澳大利亚 | 1,039 | $100.70M |
| 西班牙 | 157 | $99.00M |
| 英国 | 202 | $88.81M |
| 印度尼西亚 | 510 | $67.93M |
| 印度 | 141 | $39.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 229)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 39 | $204.20M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Win Faith Trading Ltd. | 中国 | 31 | $159.24M | 热轧钢卷、电动车 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 179 | $113.20M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd. | 韩国 | 156 | $102.13M | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 63 | $40.45M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| Jiangyin U-Get Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 102 | $6.00M | 金属轧机、工业炉具零件 |
| CEFONE CERAMIC LLP | 印度 | 43 | $2.86M | 高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖 |
| Sparten Granito Private Ltd. | 印度 | 57 | $2.54M | 低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱 |
| Dali Ceramico LLP | 印度 | 39 | $2.39M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Guangdong Zhiru Technology Co., Ltd. | 中国 | 77 | $1.70M | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 702)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eisen + Stahl Service Center GmbH | 德国 | 159 | $66.41M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Le Nam Megasheet (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 131 | $43.95M | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| Sumiputeh Steel Centre Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 281 | $41.02M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Dith Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 444 | $37.40M | 钢铁管线管、600mm以下镀层钢卷 |
| Marubeni-Itochu Steel Oceania Pty Ltd | 澳大利亚 | 316 | $30.82M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| LIANFENG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 133 | $26.08M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 429 | $12.42M | 焊接方钢管、镀铝锌钢板 |
| LCP Building Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 109 | $9.87M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 320 | $8.25M | 焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 999 Laos China Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 107 | $2.07M | 焊接方钢管、波纹镀锌钢 |
近期贸易明细
进口(共 1,582)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | LED灯 | YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | LED灯 | YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD. | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-28 | LED灯 | YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | LED灯 | YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD. | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-28 | LED灯 | YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD. | 中国 | $950 |
| 2026-04-28 | LED灯 | YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | LED灯 | YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | LED灯 | YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | LED灯 | YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | LED灯 | YINGTAN YANKON LIGHTING CO., LTD. | 中国 | $643 |
出口(共 9,410)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 涂层钢板 | World of Steel LLC | 乌克兰 | $460.7K |
| 2026-05-06 | 镀铝锌钢板 | World of Steel LLC | 乌克兰 | $333.1K |
| 2026-05-05 | 涂层钢板 | World of Steel LLC | 乌克兰 | $680.3K |
| 2026-04-30 | 焊接钢管 | ALLIED TRADING, INC | 美国 | $7.4K |
| 2026-04-30 | 焊接钢管 | ALLIED TRADING, INC | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-30 | 焊接钢管 | ALLIED TRADING, INC | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-30 | 焊接钢管 | ALLIED TRADING, INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-30 | 焊接钢管 | ALLIED TRADING, INC | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-30 | 焊接钢管 | ALLIED TRADING, INC | 美国 | $14.6K |
| 2026-04-30 | 焊接钢管 | ALLIED TRADING, INC | 美国 | $7.7K |