DTC Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DTC
18
进口笔数
1
出口笔数
$200.0K
进口金额
$17.0K
出口金额
2023-11-30
最近进口
2023-03-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109619567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3WKCR3 |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 185 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DTC |
| 企业英文名称 | DTC TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 185 Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0877131556 |
| 邮箱 | heidihacao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $200.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Yuebo Packaging Solutions Co., Ltd. | 中国 | 8 | $113.3K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Nanning Yuebo Packing Solutions Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.4K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Hangzhou Sea Rich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.3K | 塑料封口件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.0K | 高淀粉甘薯、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 玻璃容器 | NANNING YUEBO PACKING SOLUTIONS CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-11-22 | 玻璃容器 | NANNING YUEBO PACKAGING SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-11-13 | 玻璃容器 | NANNING YUEBO PACKING SOLUTIONS CO.,LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-10-24 | 塑料封口件 | HANGZHOU SEA RICH IMPORT & EXPORT CO LTD (HSRIE CO LTD) | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-23 | 塑料封口件 | HANGZHOU SEA RICH IMPORT & EXPORT CO LTD (HSRIE CO LTD) | 中国 | $14.6K |
| 2023-10-12 | 玻璃容器 | NANNING YUEBO PACKING SOLUTIONS CO.,LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-09-30 | 塑料封口件 | NANNING YUEBO PACKING SOLUTIONS CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-08-22 | 塑料封口件 | NANNING YUEBO PACKING SOLUTIONS CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-08-16 | 玻璃容器 | NANNING YUEBO PACKING SOLUTIONS CO.,LTD | 中国 | $13.3K |
| 2023-04-27 | 塑料封口件 | HANGZHOU SEA RICH IMPORT & EXPORT CO LTD (HSRIE CO LTD) | 中国 | $5.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-08 | 玻璃容器 | TANAKA CO LTD | 越南 | $17.0K |