ABQ Trading & Technology Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Và Công Nghệ Abq
223
进口笔数
241
出口笔数
$4.84M
进口金额
$3.49M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-13
最近出口
29
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106191153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U2ED2R |
| 成立日期 | 2013-05-30 |
| 联系地址 | Tầng 2 số nhà 22 phố Cửa Nam, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ ABQ |
| 企业英文名称 | ABQ TRADING AND TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 số nhà 22 phố Cửa Nam, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842439388499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 60 | $2.52M |
| 泰国 | 40 | $932.7K |
| 墨西哥 | 58 | $347.2K |
| 美国 | 16 | $343.0K |
| 中国 | 54 | $290.2K |
| 马来西亚 | 17 | $149.3K |
| 加拿大 | 12 | $125.7K |
| 德国 | 1 | $38.3K |
| 中国台湾 | 12 | $26.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 109 | $1.67M |
| 日本 | 55 | $964.5K |
| 匈牙利 | 62 | $721.5K |
| 菲律宾 | 2 | $58.9K |
| 中国香港 | 1 | $28.8K |
| 印度 | 1 | $17.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.6K |
| 法国 | 6 | $5.4K |
| 马来西亚 | 1 | $4.0K |
| 韩国 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEC Corporation | 日本 | 59 | $2.57M | 通信设备、通信设备零件 |
| Infinera Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $513.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Communications Test Design Inc. | 美国 | 16 | $332.0K | 通信设备零件、通信设备 |
| Celestica (Thailand) Ltd. | 泰国 | 16 | $274.1K | 通信设备、其他电子IC |
| Infinera Corp. | 美国 | 6 | $269.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Communications Test Design Inc. | 美国 | 13 | $252.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Flextronics Plastics, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 47 | $239.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Mitsubishi Electric Corporation | 日本 | 7 | $135.7K | 电器装置零件、空调机零件 |
| Pedigri Technologies General Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $63.0K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| United Fulfillment Inc. | 美国 | 15 | $813 | 纸质文具、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Communications Test Design Inc. | 美国 | 64 | $1.19M | 通信设备、瓦楞纸箱 |
| NEC Corporation | 日本 | 50 | $945.3K | 存储单元、通信设备零件 |
| CTDI Budapest Kft. | 匈牙利 | 62 | $721.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Ciena Corporation | 美国 | 45 | $481.7K | 通信设备零件、通信设备 |
| UPS International Inc. | 菲律宾 | 2 | $58.9K | 通信设备、静止变流器 |
| VETAS TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 1 | $28.8K | 通信设备零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Mitsubishi Electric Corporation | 日本 | 5 | $19.2K | 变压器零件、其他车辆零件 |
| Ciena Communications India Private Ltd. | 印度 | 1 | $17.8K | 通信设备零件、通信设备 |
| Ciena Communications Japan G.K. | 日本 | 2 | $5.9K | 通信设备 |
| Alcatel Submarine Networks | 法国 | 5 | $4.9K | 通信设备零件、其他光学仪器 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | ALCATEL SUBMARINE NETWORKS | 中国 | $966 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | ALCATEL SUBMARINE NETWORKS | 中国 | $966 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | COMMUNICATIONS TEST DESIGN INC (116) , | 墨西哥 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | COMMUNICATIONS TEST DESIGN INC (116) , | 墨西哥 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 固态存储设备 | CIENA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $20 |
| 2026-04-21 | 固态存储设备 | CIENA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $20 |
| 2026-03-30 | 通信设备零件 | INFINERA SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $14.4K |
| 2026-03-30 | 通信设备 | INFINERA SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-03-30 | 通信设备零件 | INFINERA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $88.6K |
| 2026-03-30 | 其他自动控制仪 | NEC Corporation | 日本 | $20.0K |
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 通信设备零件 | CTDI BUDAPEST KFT | 匈牙利 | $735 |
| 2026-04-13 | 通信设备零件 | CTDI BUDAPEST KFT | 匈牙利 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 通信设备零件 | CTDI BUDAPEST KFT | 匈牙利 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 通信设备零件 | CTDI BUDAPEST KFT | 匈牙利 | $827 |
| 2026-04-13 | 通信设备零件 | CTDI BUDAPEST KFT | 匈牙利 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 通信设备零件 | CTDI BUDAPEST KFT | 匈牙利 | $827 |
| 2026-04-13 | 通信设备零件 | CTDI BUDAPEST KFT | 匈牙利 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 通信设备零件 | CTDI BUDAPEST KFT | 匈牙利 | $827 |
| 2026-04-13 | 通信设备零件 | CTDI BUDAPEST KFT | 匈牙利 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 通信设备零件 | CTDI BUDAPEST KFT | 匈牙利 | $735 |