ABQ Trading & Technology Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Và Công Nghệ Abq

237
进口笔数
251
出口笔数
$5.41M
进口金额
$3.51M
出口金额
2026-06-21
最近进口
2026-06-17
最近出口
28
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $624.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $624.0K · 12 笔出口 $60.8K · 6 笔2023-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $92.8K · 6 笔2023-12进口 $355.5K · 11 笔出口 $316.9K · 9 笔2024-01进口 $141.0K · 3 笔出口 $178.5K · 4 笔2024-02进口 $99.7K · 6 笔出口 $137.4K · 3 笔2024-03进口 $25.8K · 5 笔出口 $101.7K · 7 笔2024-04进口 $34.6K · 3 笔出口 $70.9K · 9 笔2024-05进口 $177.2K · 10 笔出口 $67.1K · 6 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $35.8K · 4 笔2024-07进口 $65.3K · 9 笔出口 $204.7K · 15 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $148.3K · 10 笔2024-09进口 $139.7K · 3 笔出口 $36.9K · 3 笔2024-10进口 $67.6K · 5 笔出口 $161.0K · 6 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $14.4K · 6 笔2024-12进口 $69.4K · 8 笔出口 $240.7K · 16 笔2025-01进口 $44.7K · 5 笔出口 $20.6K · 5 笔2025-02进口 $157.2K · 8 笔出口 $67.1K · 5 笔2025-03进口 $94.2K · 6 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-04进口 $182.5K · 15 笔出口 $800 · 1 笔2025-05进口 $78.7K · 9 笔出口 $209.1K · 13 笔2025-06进口 $72.9K · 5 笔出口 $110.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 11 笔2025-08进口 $132.4K · 13 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-09进口 $73.6K · 2 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-10进口 $102.0K · 5 笔出口 $140.2K · 13 笔2025-11进口 $134.8K · 7 笔出口 $191.6K · 11 笔2025-12进口 $105.4K · 4 笔出口 $84.8K · 5 笔2026-01进口 $100.5K · 8 笔出口 $144.1K · 18 笔2026-02进口 $192.4K · 4 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-03进口 $363.3K · 9 笔出口 $6.9K · 4 笔2026-04进口 $22.3K · 3 笔出口 $42.6K · 9 笔2026-05进口 $515.5K · 7 笔出口 $5.5K · 5 笔2026-06进口 $55.9K · 7 笔出口 $14.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $624.0K · 12 笔出口 $60.8K · 6 笔2023-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $92.8K · 6 笔2023-12进口 $355.5K · 11 笔出口 $316.9K · 9 笔2024-01进口 $141.0K · 3 笔出口 $178.5K · 4 笔2024-02进口 $99.7K · 6 笔出口 $137.4K · 3 笔2024-03进口 $25.8K · 5 笔出口 $101.7K · 7 笔2024-04进口 $34.6K · 3 笔出口 $70.9K · 9 笔2024-05进口 $177.2K · 10 笔出口 $67.1K · 6 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $35.8K · 4 笔2024-07进口 $65.3K · 9 笔出口 $204.7K · 15 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $148.3K · 10 笔2024-09进口 $139.7K · 3 笔出口 $36.9K · 3 笔2024-10进口 $67.6K · 5 笔出口 $161.0K · 6 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $14.4K · 6 笔2024-12进口 $69.4K · 8 笔出口 $240.7K · 16 笔2025-01进口 $44.7K · 5 笔出口 $20.6K · 5 笔2025-02进口 $157.2K · 8 笔出口 $67.1K · 5 笔2025-03进口 $94.2K · 6 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-04进口 $182.5K · 15 笔出口 $800 · 1 笔2025-05进口 $78.7K · 9 笔出口 $209.1K · 13 笔2025-06进口 $72.9K · 5 笔出口 $110.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 11 笔2025-08进口 $132.4K · 13 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-09进口 $73.6K · 2 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-10进口 $102.0K · 5 笔出口 $140.2K · 13 笔2025-11进口 $134.8K · 7 笔出口 $191.6K · 11 笔2025-12进口 $105.4K · 4 笔出口 $84.8K · 5 笔2026-01进口 $100.5K · 8 笔出口 $144.1K · 18 笔2026-02进口 $192.4K · 4 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-03进口 $363.3K · 9 笔出口 $6.9K · 4 笔2026-04进口 $22.3K · 3 笔出口 $42.6K · 9 笔2026-05进口 $515.5K · 7 笔出口 $5.5K · 5 笔2026-06进口 $55.9K · 7 笔出口 $14.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106191153
企查查编码QVN8U2ED2R
成立日期2013-05-30
联系地址Tầng 2 số nhà 22 phố Cửa Nam, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ ABQ
企业英文名称ABQ TRADING AND TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2 số nhà 22 phố Cửa Nam, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+842439388499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
854470绝缘电线
853690其他电路开关装置
841459其他风扇
903180其他测量仪器
853810电气装置零件
830249贱金属配件
903089其他9030仪器
610910棉针织T恤及背心

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
841459其他风扇
853810电气装置零件
903180其他测量仪器
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
903089其他9030仪器
847141含CPU和I/O的ADP设备
854470绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本63$2.57M
泰国42$1.28M
墨西哥61$375.7K
美国17$345.8K
中国59$298.1K
马来西亚17$149.3K
罗马尼亚2$131.8K
加拿大12$125.7K
德国2$38.5K
中国台湾12$26.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国111$1.67M
日本57$970.7K
匈牙利68$732.6K
菲律宾2$58.9K
中国香港1$28.8K
印度1$17.8K
印度尼西亚1$10.6K
法国6$5.4K
马来西亚1$4.0K
韩国1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEC Corporation日本61$2.64M通信设备、通信设备零件
Communications Test Design Inc.美国31$609.3K通信设备、通信设备零件
Infinera Singapore Pte. Ltd.新加坡12$513.8K通信设备、通信设备零件
Celestica (Thailand) Ltd.泰国16$274.1K通信设备、处理器及控制器
Infinera Corp.美国6$269.1K通信设备、通信设备零件
Flextronics Plastics, S.A. de C.V.墨西哥48$257.7K通信设备、通信设备零件
Mitsubishi Electric Corporation日本7$135.7K电器装置零件、空调机零件
Pedigri Technologies General Trading LLC阿联酋4$63.0K通信设备、自动数据处理机处理部件
Alcatel Submarine Networks加拿大6$10.6K通信设备零件、通信设备
United Fulfillment Inc.美国15$813纸质文具、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Communications Test Design Inc.美国66$1.19M通信设备、瓦楞纸箱
NEC Corporation日本52$951.5K存储单元、通信设备
CTDI Budapest Kft.匈牙利68$732.6K通信设备、通信设备零件
Ciena Corporation美国45$481.7K通信设备、通信设备零件
UPS International Inc.菲律宾2$58.9K通信设备、静止变流器
Vetas Technologies Ltd.中国香港1$28.8K通信设备零件、含CPU和I/O的ADP设备
Mitsubishi Electric Corporation日本5$19.2K铜绕组线、变压器零件
Ciena Communications India Private Ltd.印度1$17.8K通信设备零件、通信设备
Ciena Communications Japan G.K.日本2$5.9K通信设备
Alcatel Submarine Networks法国5$4.9K通信设备零件、通信设备

近期贸易明细

进口(共 237)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-21通信设备零件NEC Corporation日本$27.0K
2026-06-21通信设备零件NEC Corporation日本$28.0K
2026-06-11非棉针织背心United Fulfillment洪都拉斯$17
2026-06-11其他塑纺箱盒United Fulfillment中国$17
2026-06-11其他塑纺箱盒United Fulfillment中国$17
2026-06-11非棉针织背心United Fulfillment洪都拉斯$17
2026-06-10其他电路开关装置Vetas Technologies Ltd.日本$300
2026-06-02通信设备零件Alcatel Submarine Networks中国$500
2026-05-27通信设备零件Communications Test Design Inc.泰国$15.0K
2026-05-27通信设备零件Communications Test Design Inc.墨西哥$10.1K

出口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17通信设备零件Communications Test Design Inc.美国$746
2026-06-17通信设备零件Communications Test Design Inc.美国$450
2026-06-17通信设备零件Communications Test Design Inc.美国$450
2026-06-17通信设备零件NEC Corporation日本$3.1K
2026-06-15通信设备零件CTDI Budapest Kft.匈牙利$746
2026-06-15通信设备零件CTDI Budapest Kft.匈牙利$746
2026-06-15通信设备零件CTDI Budapest Kft.匈牙利$1.8K
2026-06-15通信设备零件CTDI Budapest Kft.匈牙利$746
2026-06-15通信设备零件CTDI Budapest Kft.匈牙利$746
2026-06-15通信设备零件CTDI Budapest Kft.匈牙利$1.8K

相关企业 · 同类产品

ABQ Trading & Technology Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →