Chemical Market Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thị Trường Hóa Chất
314
进口笔数
17
出口笔数
$8.05M
进口金额
$513.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
71
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101539599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFV77T8 |
| 成立日期 | 2004-09-22 |
| 联系地址 | Lô 135 TT3 Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG HÓA CHẤT |
| 企业英文名称 | CHEMICAL MARKET DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngách 394/16/24, ngõ 394 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842437472977 |
| 邮箱 | info@mdi.vn |
| 传真 | +842437472979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 290410 | 磺基烃衍生物 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 291813 | 酒石酸衍生物 |
| 291814 | 柠檬酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $3.63M |
| 印度 | 47 | $1.33M |
| 泰国 | 45 | $1.11M |
| 中国香港 | 14 | $849.0K |
| 韩国 | 16 | $515.4K |
| 英国 | 18 | $259.0K |
| 西班牙 | 11 | $125.6K |
| 美国 | 14 | $108.1K |
| 中国台湾 | 5 | $57.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $29.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $513.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong DIC TOD Resins Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.92M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Shanghai P & ID Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.12M | 蜜胺树脂、其他初级形状氨基树脂 |
| Technic Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $903.8K | 磺基烃衍生物、其他化学制剂 |
| Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. | 泰国 | 30 | $860.9K | 环氧树脂、亚硫酸钠 |
| Voxco Pigments & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $593.0K | 铬颜料、染料颜料 |
| Sambo Fine Chemicals Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $496.5K | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Dynemic Products Ltd. | 印度 | 10 | $251.5K | 其他染料、色淀制品 |
| Maldeep Catalysts Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $250.6K | 配制催干剂、肼羟胺衍生物 |
| Anhui Chengyi Metallic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $170.4K | 油漆颜料、铝粉片 |
| Productos Citrosol, S.A. | 西班牙 | 11 | $125.6K | 人造蜡、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 14 | $383.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Alfa Bridge Africa SARL | 越南 | 1 | $90.8K | 尿素肥料 |
| Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.1K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG DIC TOD RESINS CO.,LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG DIC TOD RESINS CO.,LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-04-21 | 醇酸树脂 | JIANGSU SANMU GROUP CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG DIC TOD RESINS CO.,LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG DIC TOD RESINS CO.,LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-21 | 醇酸树脂 | JIANGSU SANMU GROUP CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-15 | 染料颜料 | JOHN HOGG TECHNICAL SOLUTIONS LIMIT | 英国 | $3 |
| 2026-04-15 | 染料颜料 | JOHN HOGG TECHNICAL SOLUTIONS LIMIT | 英国 | $3 |
| 2026-04-14 | 醇酸树脂 | GUANGDONG DIC TOD RESINS CO.,LTD | 中国 | $48.4K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG DIC TOD RESINS CO.,LTD | 中国 | $25.1K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 氢氧化钾 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 氢氧化钾 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 氢氧化钾 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 柠檬酸衍生物 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $289 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $6.0K |