Chemical Market Development & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thị Trường Hóa Chất

314
进口笔数
17
出口笔数
$8.05M
进口金额
$513.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
71
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $214.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $221.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $231.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $206.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $147.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $347.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $271.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $290.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $188.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $258.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $238.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $362.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $181.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.9K · 9 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-09进口 $183.8K · 9 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-10进口 $145.5K · 7 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-11进口 $176.7K · 6 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-12进口 $312.9K · 14 笔出口 $19.8K · 3 笔2026-01进口 $309.9K · 8 笔出口 $70.5K · 2 笔2026-02进口 $111.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $425.9K · 9 笔出口 $114.2K · 2 笔2026-04进口 $1.02M · 15 笔出口 $160.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $214.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $221.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $231.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $206.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $147.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $347.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $271.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $290.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $188.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $258.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $238.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $362.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $181.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.9K · 9 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-09进口 $183.8K · 9 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-10进口 $145.5K · 7 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-11进口 $176.7K · 6 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-12进口 $312.9K · 14 笔出口 $19.8K · 3 笔2026-01进口 $309.9K · 8 笔出口 $70.5K · 2 笔2026-02进口 $111.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $425.9K · 9 笔出口 $114.2K · 2 笔2026-04进口 $1.02M · 15 笔出口 $160.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0101539599
企查查编码QVNVFV77T8
成立日期2004-09-22
联系地址Lô 135 TT3 Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG HÓA CHẤT
企业英文名称CHEMICAL MARKET DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 ngách 394/16/24, ngõ 394 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842437472977
邮箱info@mdi.vn
传真+842437472979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
320417染料颜料
390920蜜胺树脂
390730环氧树脂
382499其他化学制剂
320620铬颜料
340490人造蜡
321290油漆颜料
390110低密度聚乙烯
390750醇酸树脂

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
284290其他无机酸盐
281520氢氧化钾
281512烧碱溶液
283324硫酸镍
290410磺基烃衍生物
293190其他有机无机化合物
291815柠檬酸衍生物
291813酒石酸衍生物
291814柠檬酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$3.63M
印度47$1.33M
泰国45$1.11M
中国香港14$849.0K
韩国16$515.4K
英国18$259.0K
西班牙11$125.6K
美国14$108.1K
中国台湾5$57.2K
印度尼西亚4$29.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$513.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong DIC TOD Resins Co., Ltd.中国58$1.92M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Shanghai P & ID Co., Ltd.中国34$1.12M蜜胺树脂、其他初级形状氨基树脂
Technic Asia-Pacific Pte. Ltd.新加坡14$903.8K磺基烃衍生物、其他化学制剂
Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd.泰国30$860.9K环氧树脂、亚硫酸钠
Voxco Pigments & Chemicals Pvt. Ltd.印度13$593.0K铬颜料、染料颜料
Sambo Fine Chemicals Mfg. Co., Ltd.韩国14$496.5K其他着色制剂、染料颜料
Dynemic Products Ltd.印度10$251.5K其他染料、色淀制品
Maldeep Catalysts Pvt. Ltd.印度7$250.6K配制催干剂、肼羟胺衍生物
Anhui Chengyi Metallic New Materials Co., Ltd.中国7$170.4K油漆颜料、铝粉片
Productos Citrosol, S.A.西班牙11$125.6K人造蜡、零售杀菌剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南14$383.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Alfa Bridge Africa SARL越南1$90.8K尿素肥料
Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南2$39.1K其他钢铁制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他丙烯酸聚合物GUANGDONG DIC TOD RESINS CO.,LTD中国$49.9K
2026-04-23其他丙烯酸聚合物GUANGDONG DIC TOD RESINS CO.,LTD中国$49.9K
2026-04-21醇酸树脂JIANGSU SANMU GROUP CO LTD中国$25.6K
2026-04-21其他丙烯酸聚合物GUANGDONG DIC TOD RESINS CO.,LTD中国$31.8K
2026-04-21其他丙烯酸聚合物GUANGDONG DIC TOD RESINS CO.,LTD中国$31.8K
2026-04-21醇酸树脂JIANGSU SANMU GROUP CO LTD中国$25.6K
2026-04-15染料颜料JOHN HOGG TECHNICAL SOLUTIONS LIMIT英国$3
2026-04-15染料颜料JOHN HOGG TECHNICAL SOLUTIONS LIMIT英国$3
2026-04-14醇酸树脂GUANGDONG DIC TOD RESINS CO.,LTD中国$48.4K
2026-04-14其他丙烯酸聚合物GUANGDONG DIC TOD RESINS CO.,LTD中国$25.1K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$2.4K
2026-04-28其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$1.5K
2026-04-28氢氧化钾FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$1.5K
2026-04-28氢氧化钾FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$4.9K
2026-04-28氢氧化钾FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$3.1K
2026-04-28其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$1.1K
2026-04-28其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$2.5K
2026-04-28其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$2.5K
2026-04-28柠檬酸衍生物FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$289
2026-04-28其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$6.0K

相关企业 · 同类产品

Chemical Market Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →