O.S.K. Metal (V) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH O S K Metal (V)
8
进口笔数
53
出口笔数
$78.1K
进口金额
$500.4K
出口金额
2025-09-23
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102383295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN618619K |
| 成立日期 | 2007-09-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, Lô 19, Khu đấu giá - ô quy hoạch A2-1/NO1, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH O S K METAL (V) |
| 企业英文名称 | O S K METAL (V) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Lô 19, Khu đấu giá - ô quy hoạch A2-1/NO1, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02438759945 |
| 邮箱 | huong@ksk-i.co.jp |
| 官网 | www.ksk-i.co.jp |
| 传真 | 02438759946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80.374亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 740990 | 铜合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $78.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $500.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaishin Industry Co., Ltd. | 日本 | 8 | $78.1K | 冷轧不锈钢、合金钢线材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $430.6K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $62.0K | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.3K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 冷轧不锈钢 | KAISHIN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2025-05-09 | 冷轧不锈钢 | KAISHIN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2024-10-16 | 冷轧不锈钢 | KAISHIN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2024-10-16 | 冷轧不锈钢 | KAISHIN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2024-10-16 | 冷轧不锈钢 | KAISHIN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2024-10-16 | 冷轧不锈钢 | KAISHIN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2024-08-16 | 冷轧不锈钢 | KAISHIN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-08-16 | 冷轧不锈钢 | KAISHIN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-08-16 | 冷轧不锈钢 | KAISHIN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2023-12-11 | 冷轧不锈钢 | KAISHIN INDUSTRY CO LTD | 日本 | $4.5K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 冷轧不锈钢 | HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-25 | 冷轧不锈钢 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $578 |
| 2026-02-25 | 冷轧不锈钢 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-02-25 | 冷轧不锈钢 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-25 | 冷轧不锈钢 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-02-04 | 冷轧不锈钢 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $634 |