O.S.K. Metal (V) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 冷轧不锈钢

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH O S K Metal (V)

8
进口笔数
53
出口笔数
$78.1K
进口金额
$500.4K
出口金额
2025-09-23
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102383295
企查查编码QVN618619K
成立日期2007-09-20
联系地址Tầng 2, Lô 19, Khu đấu giá - ô quy hoạch A2-1/NO1, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH O S K METAL (V)
企业英文名称O S K METAL (V) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Lô 19, Khu đấu giá - ô quy hoạch A2-1/NO1, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02438759945
邮箱huong@ksk-i.co.jp
官网www.ksk-i.co.jp
传真02438759946
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80.374亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722020冷轧不锈钢

出口

HS 编码产品
722020冷轧不锈钢
740990铜合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$78.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$500.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaishin Industry Co., Ltd.日本8$78.1K冷轧不锈钢、合金钢线材

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南33$430.6K冷轧碳钢带、其他化学制剂
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南15$62.0K合金钢扁轧材、其他钢铁制品
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南4$6.3K其他塑料包装制品、合金钢扁轧材
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-23冷轧不锈钢KAISHIN INDUSTRY CO LTD日本$11.3K
2025-05-09冷轧不锈钢KAISHIN INDUSTRY CO LTD日本$5.3K
2024-10-16冷轧不锈钢KAISHIN INDUSTRY CO LTD日本$3.2K
2024-10-16冷轧不锈钢KAISHIN INDUSTRY CO LTD日本$3.2K
2024-10-16冷轧不锈钢KAISHIN INDUSTRY CO LTD日本$2.9K
2024-10-16冷轧不锈钢KAISHIN INDUSTRY CO LTD日本$2.6K
2024-08-16冷轧不锈钢KAISHIN INDUSTRY CO LTD日本$1.7K
2024-08-16冷轧不锈钢KAISHIN INDUSTRY CO LTD日本$1.7K
2024-08-16冷轧不锈钢KAISHIN INDUSTRY CO LTD日本$2.6K
2023-12-11冷轧不锈钢KAISHIN INDUSTRY CO LTD日本$4.5K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06冷轧不锈钢HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-06冷轧不锈钢HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-06冷轧不锈钢HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-06冷轧不锈钢HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD越南$1.8K
2026-03-31冷轧不锈钢HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD越南$1.4K
2026-02-25冷轧不锈钢OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$578
2026-02-25冷轧不锈钢OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$4.5K
2026-02-25冷轧不锈钢OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-02-25冷轧不锈钢OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-02-04冷轧不锈钢OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$634

相关企业 · 同类产品

O.S.K. Metal (V) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →