Hung Thong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưng Thông
59
进口笔数
67
出口笔数
$132.0K
进口金额
$933.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304987243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E27HCR |
| 成立日期 | 2007-04-23 |
| 联系地址 | 627/12N Hưng Phú, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG THÔNG |
| 企业英文名称 | HUNG THONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 804 Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842862608489 |
| 邮箱 | honcuong168@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 442090 | 木制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $106.0K |
| 越南 | 47 | $24.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 33 | $524.8K |
| 日本 | 22 | $258.9K |
| 新加坡 | 9 | $113.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $13.5K |
| 韩国 | 1 | $12.3K |
| 英国 | 1 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Shengyue Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.2K | 塑料封口件、塑料餐具 |
| Jiangxi Shengqi Technology Inc. | 中国 | 4 | $42.0K | 塑料餐具、塑料封口件 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 47 | $24.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Changshu Nanxuan Business Department | 中国 | 1 | $13.9K | 充气球、加强橡胶带 |
| Zibo Pangguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他化学制剂 |
| BIG PAUL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 塑料衣着附件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanjin Co., Ltd. | 日本 | 12 | $153.0K | 塑料衣着附件 |
| SSA Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $113.6K | 塑料衣着附件 |
| Huei Sing Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 10 | $101.0K | 其他硫化橡胶制品、非医用橡胶手套 |
| SAN HUEI CO LTD | 中国台湾 | 7 | $99.1K | 塑料衣着附件、果壳木炭 |
| NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $71.6K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Hong Pou Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $70.1K | 塑料衣着附件、非乙烯塑料袋 |
| LONGLAI LTD | 中国台湾 | 2 | $63.6K | 其他塑料制品 |
| MING QIAO TRADING CO | 中国台湾 | 4 | $47.5K | 塑料衣着附件、棉制毛巾织物 |
| BIG PAUL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $25.2K | 塑料衣着附件、木制餐具 |
| Ningbo Ce International Ltd | 日本 | 2 | $23.5K | 塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $185 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $185 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $185 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $394 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $394 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $273 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD | 中国台湾 | $576 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD | 中国台湾 | $64 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD | 中国台湾 | $928 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD | 中国台湾 | $448 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD | 中国台湾 | $2.7K |