Hung Thong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hưng Thông

59
进口笔数
67
出口笔数
$132.0K
进口金额
$933.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2023-11进口 $20.6K · 1 笔出口 $36.4K · 3 笔2023-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $42.7K · 3 笔2024-01进口 $16.0K · 3 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-04进口 $22.5K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-08进口 $5.2K · 6 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-09进口 $2.1K · 6 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-10进口 $5.1K · 11 笔出口 $30.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 8 笔出口 $25.2K · 1 笔2026-01进口 $974 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $745 · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-03进口 $3.9K · 8 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-04进口 $3.6K · 5 笔出口 $77.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2023-11进口 $20.6K · 1 笔出口 $36.4K · 3 笔2023-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $42.7K · 3 笔2024-01进口 $16.0K · 3 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-04进口 $22.5K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-08进口 $5.2K · 6 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-09进口 $2.1K · 6 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-10进口 $5.1K · 11 笔出口 $30.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 8 笔出口 $25.2K · 1 笔2026-01进口 $974 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $745 · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-03进口 $3.9K · 8 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-04进口 $3.6K · 5 笔出口 $77.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0304987243
企查查编码QVN1E27HCR
成立日期2007-04-23
联系地址627/12N Hưng Phú, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG THÔNG
企业英文名称HUNG THONG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址804 Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842862608489
邮箱honcuong168@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392350塑料封口件
382499其他化学制剂
392410塑料餐具
392620塑料衣着附件
401019加强橡胶带
730792螺纹钢制管件
847780其他橡塑机械
851680电热电阻器
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
441700木制工具部件
441990木制餐具
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
442090木制品
841480其他气泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$106.0K
越南47$24.3K
中国台湾1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾33$524.8K
日本22$258.9K
新加坡9$113.6K
印度尼西亚1$13.5K
韩国1$12.3K
英国1$10.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangxi Shengyue Industry & Trade Co., Ltd.中国5$45.2K塑料封口件、塑料餐具
Jiangxi Shengqi Technology Inc.中国4$42.0K塑料餐具、塑料封口件
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南47$24.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Changshu Nanxuan Business Department中国1$13.9K充气球、加强橡胶带
Zibo Pangguang Plastic Co., Ltd.中国1$4.8K其他化学制剂
BIG PAUL CO LTD中国台湾1$1.8K塑料衣着附件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanjin Co., Ltd.日本12$153.0K塑料衣着附件
SSA Holding Pte. Ltd.新加坡9$113.6K塑料衣着附件
Huei Sing Enterprise Co., Ltd.日本10$101.0K其他硫化橡胶制品、非医用橡胶手套
SAN HUEI CO LTD中国台湾7$99.1K塑料衣着附件、果壳木炭
NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD中国台湾3$71.6K塑料衣着附件、聚乙烯袋
Hong Pou Enterprise Co. Ltd.中国台湾3$70.1K塑料衣着附件、非乙烯塑料袋
LONGLAI LTD中国台湾2$63.6K其他塑料制品
MING QIAO TRADING CO中国台湾4$47.5K塑料衣着附件、棉制毛巾织物
BIG PAUL CO LTD中国台湾4$25.2K塑料衣着附件、木制餐具
Ningbo Ce International Ltd日本2$23.5K塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$39
2026-04-27瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$39
2026-04-27瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$185
2026-04-27瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$185
2026-04-22瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$273
2026-04-22瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$39
2026-04-22瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$185
2026-04-22瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$394
2026-04-22瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$394
2026-04-22瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$273

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料衣着附件NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD中国台湾$576
2026-04-28塑料衣着附件NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD中国台湾$3.6K
2026-04-28塑料衣着附件NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD中国台湾$64
2026-04-28塑料衣着附件NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD中国台湾$3.9K
2026-04-28塑料衣着附件NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD中国台湾$4.2K
2026-04-28塑料衣着附件NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD中国台湾$2.0K
2026-04-28塑料衣着附件NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD中国台湾$928
2026-04-28塑料衣着附件NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD中国台湾$4.9K
2026-04-28塑料衣着附件NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD中国台湾$448
2026-04-28塑料衣着附件NINEDOLLARS LIFESTYLE CO.,LTD中国台湾$2.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Thong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →