Hoang Thinh International Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 鱼杂及部位
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Hoàng Thịnh
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$475.2K
出口金额
—
最近进口
2024-07-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305128075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WQF69V |
| 成立日期 | 2007-08-03 |
| 联系地址 | 222 Phan Xích Long, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ HOÀNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HOANG THINH INTERNATIONAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19-19/2A Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842866732883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $475.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soon Huat Marine Product Trading | 新加坡 | 6 | $423.9K | 鱼杂及部位、鱼内脏 |
| Yeo Lian Heng Trading (1986) Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $35.3K | 鱼杂及部位 |
| b2206743af9e160ebed2cd6c8fca7947 | 2 | $16.0K |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 鱼杂及部位 | SOON HUAT MARINE PRODUCT TRADING | 越南 | $101.6K |
| 2024-05-31 | 鱼杂及部位 | SOON HUAT MARINE PRODUCT TRADING | 越南 | $87.9K |
| 2024-04-23 | 鱼杂及部位 | YEO LIAN HENG TRADING (1986) PRIVATE LTD | 越南 | $35.3K |
| 2024-04-02 | 鱼杂及部位 | SOON HUAT MARINE PRODUCT TRADING | 越南 | $93.1K |
| 2023-12-11 | 鱼杂及部位 | HWA REN HANG SDN BHD | 越南 | $6.4K |
| 2023-12-04 | 鱼杂及部位 | HWA REN HANG SDN BHD | 越南 | $9.6K |
| 2023-11-03 | 鱼杂及部位 | SOON HUAT MARINE PRODUCT TRADING | 越南 | $44.4K |
| 2023-06-23 | 鱼杂及部位 | SOON HUAT MARINE PRODUCT TRADING | 越南 | $47.9K |
| 2023-05-10 | 鱼杂及部位 | SOON HUAT MARINE PRODUCT TRADING | 越南 | $49.0K |