HUU MINH ONLY LTD LIABILITY CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HữU MINH ONLY
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801278186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P9F7F9 |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Số 96, Thôn Bàu Đĩa, Xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỮU MINH ONLY |
| 企业英文名称 | HUU MINH ONLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96, Thôn Bàu Đỉa, Xã Phú Trung, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917183819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | 3 | $666.8K | 去壳腰果 | |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 1 | $227.4K | 去壳腰果 | |
| Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 1 | $213.6K | 去壳腰果 | |
| BANK OF DEPOSIT: GUANGXI DONGXING RURAL COMMERCIAL BANK CO,LTD | 1 | $211.1K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $227.4K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | — | $48.3K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | — | $176.9K |
| 2026-04-15 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | — | $227.9K |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | — | $52.2K |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | — | $34.7K |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | — | $57.4K |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | — | $69.3K |
| 2026-03-29 | 去壳腰果 | BANK OF DEPOSIT: GUANGXI DONGXING RURAL COMMERCIAL BANK CO,LTD | — | $13.9K |
| 2026-03-29 | 去壳腰果 | BANK OF DEPOSIT: GUANGXI DONGXING RURAL COMMERCIAL BANK CO,LTD | — | $33.2K |