Taseco Saigon Air Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 512 笔 · 主营 含可可食品>2kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG TASECO SàI GòN
0
进口笔数
512
出口笔数
$0
进口金额
$11.93M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313686348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW2U0W0 |
| 成立日期 | 2016-03-09 |
| 联系地址 | 57 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG TASECO SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | TASECO SAIGON AIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 57 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02871099996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 170490 | 糖果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 176 | $904.9K |
| 新加坡 | 45 | $176.3K |
| 法国 | 2 | $18.5K |
| 马来西亚 | 3 | $7.2K |
| 中国 | 5 | $4.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.8K |
| 土耳其 | 2 | $1.1K |
| 瑞士 | 2 | $1.0K |
| 泰国 | 1 | $624 |
| 印度 | 1 | $489 |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Son Nhat International Airport Passenger | 305 | $7.04M | 烤面包制品、含可可食品>2kg | |
| Khach Le Tan Son Nhat International Airport | 94 | $2.03M | 烘焙咖啡、糖果 | |
| Khach Le San Bay Quoc Te Tan Son Nhat | 78 | $1.73M | 含可可食品>2kg、糖果 | |
| KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | 越南 | 114 | $709.2K | 玩具模型、纺织面料套件 |
| Khach Le San Bay Quoc Te TSN | 越南 | 29 | $109.7K | 玩具模型、纤维纸板手提包 |
| KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | 新加坡 | 22 | $90.2K | 玩具模型、非塑料梳子 |
| Khach Le San Bay Quoc Te TSN | 新加坡 | 23 | $86.1K | 纤维纸板手提包、其他木制品 |
| Khach Le San Bay Quoc Te Tan Son Nhat | 越南 | 33 | $86.0K | 玩具模型、其他木制品 |
| Tan Son Nhat International Airport Passenger | 马来西亚 | 3 | $7.2K | 糖果、加工马铃薯 |
| Khach Le Tan Son Nhat International Airport | 中国 | 4 | $4.0K | 糖果 |
近期贸易明细
出口(共 512)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $315 |
| 2026-04-07 | 矿泉水及汽水 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $646 |
| 2026-04-07 | 香烟 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $116 |
| 2026-04-07 | 脱因烘焙咖啡 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $320 |
| 2026-04-07 | 贱金属装饰品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $185 |
| 2026-04-07 | 矿泉水及汽水 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $5.5K |
| 2026-04-07 | 糖渍植物制品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $540 |
| 2026-04-07 | 其他单一果蔬汁 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $5.5K |
| 2026-04-07 | 无糖可可粉 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $28 |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $522 |