Taseco Saigon Air Services Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 512 笔 · 主营 含可可食品>2kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG TASECO SàI GòN

0
进口笔数
512
出口笔数
$0
进口金额
$11.93M
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $436.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $273.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $378.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $420.7K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $373.8K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.2K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $339.4K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $353.3K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.3K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $343.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $328.3K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $301.5K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $309.4K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $342.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.3K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $301.3K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $319.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $334.8K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $313.4K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $381.0K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $411.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $436.6K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $388.1K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $414.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $273.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $378.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $420.7K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $373.8K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.2K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $326.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $339.4K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $353.3K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.3K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $343.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $328.3K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $301.5K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $309.4K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $342.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.3K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $301.3K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $319.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $334.8K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $313.4K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $381.0K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $411.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $436.6K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $388.1K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $414.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号0313686348
企查查编码QVNVW2U0W0
成立日期2016-03-09
联系地址57 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG TASECO SÀI GÒN
企业英文名称TASECO SAIGON AIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址57 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02871099996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
180620含可可食品>2kg
170490糖果
090121烘焙咖啡
950300玩具模型
090122脱因烘焙咖啡
190540烤面包制品
420229纤维纸板手提包
200600糖渍植物制品
220110矿泉水及汽水
830629贱金属装饰品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南176$904.9K
新加坡45$176.3K
法国2$18.5K
马来西亚3$7.2K
中国5$4.1K
印度尼西亚1$1.8K
土耳其2$1.1K
瑞士2$1.0K
泰国1$624
印度1$489

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Son Nhat International Airport Passenger305$7.04M烤面包制品、含可可食品>2kg
Khach Le Tan Son Nhat International Airport94$2.03M烘焙咖啡、糖果
Khach Le San Bay Quoc Te Tan Son Nhat78$1.73M含可可食品>2kg、糖果
KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT越南114$709.2K玩具模型、纺织面料套件
Khach Le San Bay Quoc Te TSN越南29$109.7K玩具模型、纤维纸板手提包
KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT新加坡22$90.2K玩具模型、非塑料梳子
Khach Le San Bay Quoc Te TSN新加坡23$86.1K纤维纸板手提包、其他木制品
Khach Le San Bay Quoc Te Tan Son Nhat越南33$86.0K玩具模型、其他木制品
Tan Son Nhat International Airport Passenger马来西亚3$7.2K糖果、加工马铃薯
Khach Le Tan Son Nhat International Airport中国4$4.0K糖果

近期贸易明细

出口(共 512)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他食品制剂KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$315
2026-04-07矿泉水及汽水KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$646
2026-04-07香烟KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$116
2026-04-07脱因烘焙咖啡KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$320
2026-04-07贱金属装饰品KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$185
2026-04-07矿泉水及汽水KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$5.5K
2026-04-07糖渍植物制品KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$540
2026-04-07其他单一果蔬汁KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$5.5K
2026-04-07无糖可可粉KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$28
2026-04-07其他非酒精饮料KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$522

相关企业 · 同类产品

Taseco Saigon Air Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →