Taseco Phu Quoc Air Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 345 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG TASECO PHú QUốC
- 邮箱29
0
进口笔数
345
出口笔数
$0
进口金额
$7.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702243372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNH7DC7 |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | SS26-S06 Khu du lịch Sonasea villas & Resort, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG TASECO PHÚ QUỐC |
| 企业英文名称 | TASECO PHU QUOC AIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SS26-S06 Khu du lịch Sonasea villas & Resort, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842973702996 |
| 邮箱 | vanthu@tasecophuquoc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 950300 | 玩具模型 |
| 200893 | 加工蔓越莓和越橘 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 180 | $460.0K |
| 越南 | 25 | $267.4K |
| 中国台湾 | 5 | $14.3K |
| 中国 | 3 | $13.6K |
| 法国 | 1 | $6.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.3K |
| 马来西亚 | 1 | $5.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $560 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le San Bay Quoc Te Phu Quoc | 319 | $6.31M | 含可可食品>2kg、烘焙咖啡 | |
| Phu Quoc International Airport Passenger | 韩国 | 180 | $460.0K | 玩具模型、非热带木装饰品 |
| Khach Le San Bay Quoc Te Phu Quoc | 越南 | 25 | $267.4K | 含可可食品>2kg、糖果 |
| KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | 中国台湾 | 5 | $14.3K | 贱金属装饰品、金属钩环 |
| Khach Le San Bay Quoc Te Phu Quoc | 中国 | 3 | $13.6K | 糖果、含可可食品>2kg |
| Khach Le San Bay Quoc Te Phu Quoc | 法国 | 1 | $6.1K | 矿泉水及汽水 |
| Khach Le San Bay Quoc Te Phu Quoc | 印度尼西亚 | 1 | $5.3K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Khach Le San Bay Quoc Te Phu Quoc | 马来西亚 | 1 | $5.1K | 糖果、加工马铃薯 |
| Khach Le San Bay Quoc Te Phu Quoc | 新加坡 | 1 | $1.4K | 甜饼干 |
| Khach Le San Bay Quoc Te Phu Quoc | 德国 | 1 | $1.3K | 含可可食品>2kg |
近期贸易明细
出口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他木制品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $532 |
| 2026-04-04 | 糖渍植物制品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $936 |
| 2026-04-04 | 加工马铃薯 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $1.2K |
| 2026-04-04 | 矿泉水及汽水 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $1.0K |
| 2026-04-04 | 糖果 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $1.6K |
| 2026-04-04 | 编结帽类 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $765 |
| 2026-04-04 | 编织用竹 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $6 |
| 2026-04-04 | 其他植物产品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $286 |
| 2026-04-04 | 针织头饰 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $497 |
| 2026-04-04 | 其他植物提取物 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE PHU QUOC | — | $840 |