Mini So Vietnam Trading Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 412 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI MINI Số VIệT NAM
- 邮箱422
3
进口笔数
412
出口笔数
$299.0K
进口金额
$26.90M
出口金额
2024-07-23
最近进口
2025-10-26
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313789368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3DDNDJ |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | 63 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINI SỐ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINI SO VIET NAM TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31 Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +8424373055688 |
| 邮箱 | hungvietcompanylc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $299.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 324 | $21.40M |
| 中国 | 84 | $5.27M |
| 韩国 | 2 | $175.1K |
| 马来西亚 | 2 | $63.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 785e05922c7327ccb19a78de18ac6ab8 | 1 | $156.9K | ||
| 3b3f215e4917b0211b86612e86c7e987 | 2 | $142.0K |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Sencai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 135 | $8.94M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Greda Trading (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 70 | $4.50M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Liangjue Trading Co., Ltd. | 越南 | 61 | $4.23M | 岩龙虾及海螯虾、其他鲜果 |
| Dongxing City Guangguang Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 55 | $3.56M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Yicheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 39 | $2.60M | 岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $679.9K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Dongxing City Yuejun Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $643.9K | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Chengda Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $615.0K | 鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Sencai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $362.9K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Guangxi Qinglong Agricultural Co., Ltd. | 中国 | 3 | $173.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT MAHKOTA SAMUDERA JAYA | 印度尼西亚 | $72.9K |
| 2024-07-17 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT MAHKOTA SAMUDERA JAYA | 印度尼西亚 | $69.1K |
| 2023-08-09 | 冻金枪鱼片 | PT MITRA TIMUR RAYATAMA | 印度尼西亚 | $156.9K |
出口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-26 | 鲜榴莲 | GREDA TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $49.8K |
| 2025-10-26 | 鲜榴莲 | GREDA TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $51.1K |
| 2025-10-26 | 鲜榴莲 | GREDA TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-10-26 | 鲜榴莲 | GREDA TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-10-25 | 鲜榴莲 | GREDA TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $47.6K |
| 2025-10-25 | 鲜榴莲 | GREDA TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-10-21 | 鲜榴莲 | GREDA TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-10-21 | 鲜榴莲 | GREDA TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $58.4K |
| 2025-10-21 | 鲜榴莲 | GREDA TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $53.2K |
| 2025-10-21 | 鲜榴莲 | GREDA TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $6.9K |