Mini So Vietnam Trading Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 412 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI MINI Số VIệT NAM

3
进口笔数
412
出口笔数
$299.0K
进口金额
$26.90M
出口金额
2024-07-23
最近进口
2025-10-26
最近出口
2
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.82M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $373.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $142.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.82M · 137 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 67 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.97M · 61 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.35M · 35 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $544.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.60M · 56 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13720222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $373.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $142.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.82M · 137 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 67 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.97M · 61 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.35M · 35 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $544.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.60M · 56 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 18 笔

工商档案

企业注册号0313789368
企查查编码QVNB3DDNDJ
成立日期2016-05-05
联系地址63 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINI SỐ VIỆT NAM
企业英文名称MINI SO VIET NAM TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 31 Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话+8424373055688
邮箱hungvietcompanylc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030342冻黄鳍金枪鱼
030487冻金枪鱼片

出口

HS 编码产品
030631岩龙虾及海螯虾
081060鲜榴莲
080112带壳椰子
030462冻鲶鱼片
110814木薯淀粉
080119其他椰子
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚3$299.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南324$21.40M
中国84$5.27M
韩国2$175.1K
马来西亚2$63.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
785e05922c7327ccb19a78de18ac6ab81$156.9K
3b3f215e4917b0211b86612e86c7e9872$142.0K

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Sencai Import & Export Co., Ltd.越南135$8.94M岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Greda Trading (Hong Kong) Ltd.中国70$4.50M鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Shenzhen Liangjue Trading Co., Ltd.越南61$4.23M岩龙虾及海螯虾、其他鲜果
Dongxing City Guangguang Import & Export Trading Co., Ltd.越南55$3.56M岩龙虾及海螯虾
Shenzhen Yicheng Trading Co., Ltd.越南39$2.60M岩龙虾及海螯虾
Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd.越南11$679.9K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Dongxing City Yuejun Trading Co., Ltd.越南11$643.9K蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾
Shenzhen Chengda Trading Co., Ltd.越南10$615.0K鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾
Dongxing Sencai Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$362.9K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Guangxi Qinglong Agricultural Co., Ltd.中国3$173.7K鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-23冻黄鳍金枪鱼PT MAHKOTA SAMUDERA JAYA印度尼西亚$72.9K
2024-07-17冻黄鳍金枪鱼PT MAHKOTA SAMUDERA JAYA印度尼西亚$69.1K
2023-08-09冻金枪鱼片PT MITRA TIMUR RAYATAMA印度尼西亚$156.9K

出口(共 412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-26鲜榴莲GREDA TRADING (HONG KONG) LTD中国$49.8K
2025-10-26鲜榴莲GREDA TRADING (HONG KONG) LTD中国$51.1K
2025-10-26鲜榴莲GREDA TRADING (HONG KONG) LTD中国$12.2K
2025-10-26鲜榴莲GREDA TRADING (HONG KONG) LTD中国$9.4K
2025-10-25鲜榴莲GREDA TRADING (HONG KONG) LTD中国$47.6K
2025-10-25鲜榴莲GREDA TRADING (HONG KONG) LTD中国$11.3K
2025-10-21鲜榴莲GREDA TRADING (HONG KONG) LTD中国$5.3K
2025-10-21鲜榴莲GREDA TRADING (HONG KONG) LTD中国$58.4K
2025-10-21鲜榴莲GREDA TRADING (HONG KONG) LTD中国$53.2K
2025-10-21鲜榴莲GREDA TRADING (HONG KONG) LTD中国$6.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mini So Vietnam Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →