Nam Sao Pharmaceutical Package Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Dược Phẩm Năm Sao
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102278082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPR451V |
| 成立日期 | 2007-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Thái Bình, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ DƯỢC PHẨM NĂM SAO |
| 企业英文名称 | NAM SAO PHARMACEUTICAL PACKAGE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Bình, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842422433626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.44M |
| 中国台湾 | 3 | $6.8K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Sigma Industrial Co., Ltd. | 中国 | 16 | $892.4K | 其他铝制品、铝板/片/带 |
| Wuxi Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $392.8K | 未锻轧铝、塑料封口件 |
| Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.0K | 胶粘填料、丙烯酸乙烯漆 |
| Antong Supply Chain (HK) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $45.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| Hangzhou Aoshen New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.2K | 其他铝制品 |
| Wuxi Packaging Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.1K | 喷雾机零件、矿物混合机 |
| KUN FENG MACHINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $8.9K | 其他钢铁制品、铝粉片 |
| Wuxi Yingrun Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他铝制品、机床零件 |
| FOSHAN NBCHAO E COMMERCE CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.1K | 其他测量仪器 |
| Renqiu Hengrui Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 未装配硬质合金工具、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚合物基油漆 | ANTONG TRUMPCHI TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 聚合物基油漆 | ANTONG TRUMPCHI TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HENAN SIGMA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HENAN SIGMA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HENAN SIGMA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HENAN SIGMA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-02-26 | 其他铝制品 | HENAN SIGMA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-26 | 其他铝制品 | HENAN SIGMA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-02-05 | 金属模具(非注塑) | KUN FENG MACHINE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 工业电炉 | WUXI PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.0K |