Dai Thong Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Đại Thống
31
进口笔数
4
出口笔数
$254.5K
进口金额
$270.8K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-12-10
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302375340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC8RMX5 |
| 成立日期 | 2001-07-09 |
| 联系地址 | 129 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐẠI THỐNG |
| 企业英文名称 | ĐAI THONG TRADING - SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842835127207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $186.8K |
| 英国 | 8 | $64.8K |
| 中国 | 1 | $2.1K |
| 美国 | 1 | $721 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $270.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spring Wealth Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $175.1K | 塑料配件、胶粘填料 |
| Orapi Applied Ltd. | 英国 | 8 | $64.8K | 高强力机织物、处理纺织物 |
| ROVSKI SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $11.7K | 其他胶粘剂、增塑PVC混合物 |
| Guangzhou CCB Film Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Gila Distributing Inc. | 美国 | 1 | $721 | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
| TEVO CREATIONS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $20 | 零售清洁粉剂、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Motor Asia (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $210.2K | 其他车辆零件、阀门龙头 |
| Toyota Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $60.6K | PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 处理纺织物 | ORAPI APPLIED LTD | 英国 | $7.6K |
| 2026-04-06 | 处理纺织物 | ORAPI APPLIED LTD | 英国 | $7.6K |
| 2026-04-06 | 其他阴离子表面活性剂 | ORAPI APPLIED LTD | 英国 | $498 |
| 2026-04-06 | 其他阴离子表面活性剂 | ORAPI APPLIED LTD | 英国 | $498 |
| 2026-03-30 | 胶粘填料 | SPRING WEALTH TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $819 |
| 2025-12-25 | 胶粘填料 | SPRING WEALTH TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-12-25 | 胶粘填料 | SPRING WEALTH TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $9.0K |
| 2025-12-25 | 胶粘填料 | SPRING WEALTH TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $5.5K |
| 2025-11-26 | 处理纺织物 | ORAPI APPLIED LTD | 英国 | $7.5K |
| 2025-11-07 | 胶粘填料 | SPRING WEALTH TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $7.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | PET塑料片材 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 越南 | $53.4K |
| 2024-12-10 | PET塑料片材 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 越南 | $58.2K |
| 2024-11-13 | PET塑料片材 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 越南 | $29.1K |
| 2024-11-13 | PET塑料片材 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 越南 | $53.4K |
| 2024-07-05 | PET塑料片材 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 越南 | $16.2K |
| 2024-04-26 | 聚酯塑料片材 | TOYOTA MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTE | 越南 | $26.7K |
| 2024-04-26 | PET塑料片材 | TOYOTA MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTE | 越南 | $33.9K |