Four Quarter Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tứ Quý
202
进口笔数
0
出口笔数
$7.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305206686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YKH0QY |
| 成立日期 | 2007-09-14 |
| 联系地址 | C7/27A1 Phạm Hùng, Ấp 4A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỨ QUÝ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C7/27A1 Phạm Hùng, Ấp 4A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862630099 |
| 邮箱 | hothithuyhang84@gmail.com |
| 传真 | +842837584884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $5.95M |
| 荷兰 | 11 | $788.2K |
| 西班牙 | 8 | $670.9K |
| 泰国 | 6 | $320.3K |
| 英国 | 3 | $100.4K |
| 新加坡 | 4 | $85.8K |
| 中国台湾 | 1 | $11.1K |
| 马来西亚 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| dfc85abdb00470a1d1b6e7a058a1836f | 118 | $4.10M | ||
| Valspar B.V. | 荷兰 | 8 | $759.4K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| Dongguan Shengmaotong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $480.5K | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
| Dongguan Exchange Settlement Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $419.2K | 非黑印刷油墨、钢铁螺钉螺栓 |
| Roberlo S.A.U. | 西班牙 | 4 | $357.8K | 胶粘填料、丙烯酸乙烯漆 |
| Plan Paint Export Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $320.3K | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| Roberlo S.A. | 西班牙 | 4 | $313.2K | 丙烯酸乙烯漆、胶粘填料 |
| Browne & Goldstone Ltd. | 中国 | 9 | $312.5K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Dongguan City Baogao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $256.9K | 热轧合金钢板、合金钢锻棒 |
| Shenzhen Yaxinchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $243.3K | 聚酯长丝织物、未装配硬质合金工具 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | LEAN SENG HENG (M) SDN BHD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | LEAN SENG HENG (M) SDN BHD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | LEAN SENG HENG (M) SDN BHD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | LEAN SENG HENG (M) SDN BHD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | LEAN SENG HENG (M) SDN BHD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | LEAN SENG HENG (M) SDN BHD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | LEAN SENG HENG (M) SDN BHD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | LEAN SENG HENG (M) SDN BHD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | LEAN SENG HENG (M) SDN BHD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | LEAN SENG HENG (M) SDN BHD | 中国 | $21.3K |