Medtec Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDTEC SOLUTIONS
- 邮箱11
117
进口笔数
5
出口笔数
$2.47M
进口金额
$63.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-15
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313889073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4ATKUH |
| 成立日期 | 2016-06-30 |
| 联系地址 | Tầng 3, 2/13A Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDTEC SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | MEDTEC SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, 2/13A Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh Nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ mội trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84838229599 |
| 传真 | 0838229596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 280610 | 盐酸 |
| 382100 | 培养基 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $605.0K |
| 德国 | 29 | $542.8K |
| 中国 | 18 | $301.6K |
| 意大利 | 8 | $274.4K |
| 美国 | 29 | $177.3K |
| 法国 | 14 | $158.6K |
| 日本 | 7 | $149.7K |
| 荷兰 | 15 | $148.1K |
| 英国 | 3 | $99.1K |
| 西班牙 | 3 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $58.1K |
| 美国 | 2 | $3.4K |
| 新加坡 | 1 | $794 |
| 法国 | 1 | $700 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $1.05M | 其他零售药品、其他诊断试剂 |
| SPD Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $744.1K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Quantum Technologies Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $379.7K | 其他零售药品、其他测量仪器 |
| Ador Digatron Private Ltd. | 印度 | 1 | $277.9K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Arbin Instruments, Inc. | 美国 | 1 | $16.9K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| Biomedia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.1K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Hohsen Corp | 日本 | 1 | $389 | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Angle Europe Ltd. | 英国 | 1 | $5 | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clinchoice K.K. | 日本 | 1 | $58.1K | 其他诊断试剂 |
| QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.9K | 其他铅制品、电离辐射检测仪 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 荷兰 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 荷兰 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 电离辐射检测仪 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 电离辐射检测仪 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-18 | 放射性化合物 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-18 | 放射性化合物 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 美国 | $3.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 电离辐射检测仪 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 美国 | $1.7K |
| 2023-12-18 | 电离辐射检测仪 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 新加坡 | $794 |
| 2023-12-18 | 电离辐射检测仪 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 美国 | $1.7K |
| 2023-02-17 | X射线装置及零件 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 法国 | $700 |
| 2023-01-11 | 其他诊断试剂 | CLINCHOICE K.K | 日本 | $11.9K |
| 2023-01-11 | 其他诊断试剂 | CLINCHOICE K.K | 日本 | $13.8K |
| 2023-01-11 | 其他诊断试剂 | CLINCHOICE K.K | 日本 | $32.5K |