EUROPE IMPORTED GOODS CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 家用冰箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG NHậP KHẩU CHâU âU
12
进口笔数
0
出口笔数
$114.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104814652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4C77EQ |
| 成立日期 | 2010-08-02 |
| 联系地址 | Ô6 -12A khu Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG NHẬP KHẨU CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE IMPORTED GOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô6 -12A khu Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84439845831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841821 | 家用冰箱 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 701020 | 玻璃封口器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 851650 | 微波炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $40.3K |
| 波兰 | 2 | $25.4K |
| 匈牙利 | 5 | $21.3K |
| 中国 | 1 | $15.1K |
| 丹麦 | 2 | $4.6K |
| 英国 | 1 | $4.4K |
| 意大利 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELBATRADE HANDELSGES.M.B.H | 爱沙尼亚 | 1 | $55.2K | 冷藏冷冻组合机、家用洗碗机 |
| LEWO E K | 德国 | 6 | $29.9K | 家用洗碗机、家用冰箱 |
| Grupa Inco S.A. | 波兰 | 1 | $25.3K | 零售清洁粉剂、氮磷钾肥料 |
| BARAZZONI S P A | 意大利 | 2 | $3.2K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| REFREL SL | 西班牙 | 1 | $567 | 家用炊具、通风罩 |
| DANIEL WATROBA | 波兰 | 1 | $18 | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 家用冰箱 | LEWO E K | 匈牙利 | $1.8K |
| 2024-12-24 | 其他饮用杯 | BARAZZONI S P A | 意大利 | $404 |
| 2024-12-24 | 其他饮用杯 | BARAZZONI S P A | 意大利 | $961 |
| 2024-12-24 | 其他饮用杯 | BARAZZONI S P A | 意大利 | $202 |
| 2024-12-24 | 其他饮用杯 | BARAZZONI S P A | 意大利 | $202 |
| 2024-12-24 | 其他饮用杯 | BARAZZONI S P A | 意大利 | $473 |
| 2024-12-24 | 其他饮用杯 | BARAZZONI S P A | 意大利 | $473 |
| 2024-12-24 | 其他饮用杯 | BARAZZONI S P A | 意大利 | $131 |
| 2024-12-13 | 家用冰箱 | LEWO E K | 匈牙利 | $2.6K |
| 2024-11-06 | 不锈钢家用制品 | BARAZZONI S P A | 意大利 | $15 |