Phu Lam Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú LâM MATERIALS
16
进口笔数
0
出口笔数
$406.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703038700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQDJB48 |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Số 15/91 đường Phạm Ngọc Thạch, Khu phố 5, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ LÂM MATERIALS |
| 企业英文名称 | PHU LAM MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 127 đường N25, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84982876696 |
| 邮箱 | Phulamwood.imex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $272.7K |
| 美国 | 9 | $133.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Muzhiyuan Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $265.4K | 其他木制细木工品、其他木制品 |
| Edwards Wood Products, Inc. | 美国 | 6 | $85.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Union Chain Enterprises Ltd. | 美国 | 2 | $37.5K | 6mm以上木材、6mm以上杨木 |
| Parton Export Cord | 美国 | 1 | $10.2K | 6mm以上杨木 |
| Guangdong Kimsuk Storage Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $5.0K |
| 2026-03-21 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $20.3K |
| 2026-02-03 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $15.2K |
| 2026-02-03 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $10.2K |
| 2026-01-27 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $15.1K |
| 2026-01-06 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $14.9K |
| 2025-05-22 | 其他木制细木工品 | SHANDONG MUZHIYUAN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-05-22 | 木质碎料板 | SHANDONG MUZHIYUAN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-05-22 | 其他木制细木工品 | SHANDONG MUZHIYUAN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $18.0K |