Phu Lam Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 6毫米以上橡木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHú LâM MATERIALS

16
进口笔数
0
出口笔数
$406.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703038700
企查查编码QVNHQDJB48
成立日期2022-02-24
联系地址Số 15/91 đường Phạm Ngọc Thạch, Khu phố 5, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ LÂM MATERIALS
企业英文名称PHU LAM MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 127 đường N25, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84982876696
邮箱Phulamwood.imex@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
441899其他木制细木工品
441011木质碎料板
4407976mm以上杨木
940320非办公金属家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$272.7K
美国9$133.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Muzhiyuan Industrial Development Co., Ltd.中国6$265.4K其他木制细木工品、其他木制品
Edwards Wood Products, Inc.美国6$85.7K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Union Chain Enterprises Ltd.美国2$37.5K6mm以上木材、6mm以上杨木
Parton Export Cord美国1$10.2K6mm以上杨木
Guangdong Kimsuk Storage Equipment Mfg. Co., Ltd.中国1$7.3K非办公金属家具、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-166毫米以上橡木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$5.0K
2026-04-166毫米以上橡木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$5.0K
2026-03-216毫米以上橡木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$20.3K
2026-02-036毫米以上橡木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$15.2K
2026-02-036毫米以上橡木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$10.2K
2026-01-276毫米以上橡木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$15.1K
2026-01-066毫米以上橡木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$14.9K
2025-05-22其他木制细木工品SHANDONG MUZHIYUAN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD中国$11.4K
2025-05-22木质碎料板SHANDONG MUZHIYUAN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD中国$13.4K
2025-05-22其他木制细木工品SHANDONG MUZHIYUAN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD中国$18.0K

相关企业 · 同类产品

Phu Lam Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →