KEY EXPRESS TRANSPORT INTERNATIONAL CO LTD
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế KEY EXPRESS
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$17.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-13
最近出口
0
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315187841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN788W0M8 |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | 31 Nguyễn Trọng Lội, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ KEY EXPRESS |
| 企业英文名称 | KEY EXPRESS TRANSPORT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Nguyễn Trọng Lội, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5320 - Chuyển phát 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0901815678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 170490 | 糖果 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 73 | $14.1K |
| 越南 | 10 | $1.6K |
| 加拿大 | 2 | $552 |
| 法国 | 2 | $440 |
| 卢旺达 | 1 | $168 |
| 澳大利亚 | 1 | $125 |
| 英国 | 1 | $14 |
贸易伙伴
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARY NGUYEN | 美国 | 4 | $1.2K | 其他食品制剂、女式纺织裤 |
| THOAI NGUYEN | 美国 | 1 | $579 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| TAFASHION | 美国 | 3 | $542 | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| NGUYEN TRONG HIEU | 法国 | 2 | $440 | 其他纤维纸板容器、皮革腰带 |
| KATHY NGUYEN | 美国 | 2 | $436 | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| THANH HUYNH | 越南 | 2 | $420 | 其他食品制剂、3公斤以上红茶 |
| ABIA SOLANGE | 加拿大 | 1 | $400 | 其他食品制剂、其他电话机 |
| Our Lady Of La Vang Catholic Church | 美国 | 2 | $320 | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| HUYENVY VAN | 美国 | 2 | $311 | 非棉针织背心、塑料家用制品 |
| CHRISTOPHER XIONG | 美国 | 2 | $205 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 弹性针织布 | THANH HUYNH | 美国 | $220 |
| 2024-12-13 | 弹性针织布 | THANH HUYNH | 美国 | $200 |
| 2024-08-06 | 其他护肤品 | CHRISTOPHER XIONG | 美国 | $61 |
| 2024-07-29 | 海参 | NGUYEN THI HONG HOA | 美国 | $9 |
| 2024-07-29 | 鱼肉制品 | NGUYEN THI HONG HOA | 美国 | $12 |
| 2024-07-29 | 鱼肉制品 | NGUYEN THI HONG HOA | 美国 | $12 |
| 2024-07-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | NGUYEN THI HONG HOA | 美国 | $7 |
| 2024-07-29 | 鱼肉制品 | NGUYEN THI HONG HOA | 美国 | $105 |
| 2024-07-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | NGUYEN THI HONG HOA | 美国 | $39 |
| 2024-07-18 | 棉针织连衣裙 | MARY NGUYEN | 美国 | $9 |