Mai Gia Logistics Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&DV LOGISTICS MAI GIA
0
进口笔数
282
出口笔数
$0
进口金额
$170.7K
出口金额
—
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318038534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAAB46K |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | 124 Phạm Văn Hai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&DV LOGISTICS MAI GIA |
| 企业英文名称 | MAI GIA LOGISTICS TM&DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0908131368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 252 | $109.7K |
| 中国台湾 | 192 | $39.1K |
| 加拿大 | 23 | $5.1K |
| 马来西亚 | 11 | $4.2K |
| 马尔代夫 | 9 | $3.5K |
| 英国 | 6 | $2.5K |
| 日本 | 4 | $1.9K |
| 澳大利亚 | 10 | $1.6K |
| 新加坡 | 4 | $1.4K |
| 法国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woo Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 63 | $44.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Jin Chuan Air Contract Co., Ltd. | 越南 | 76 | $42.3K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Yu Ho International Logistics Ltd. | 越南 | 34 | $15.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Jin Chuan Air Contract Co., Ltd. | 越南 | 74 | $11.0K | 纺织面料运动鞋、其他食品制剂 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 35 | $6.4K | 制备面食、混合调味料 |
| Canada Worldwide Services Inc. | 加拿大 | 10 | $5.5K | 谷物制品、其他食品制剂 |
| Taste Viet Ltd. | 越南 | 10 | $5.1K | 其他猪肉制品、柠檬及青柠 |
| Jazeera Logistics Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $3.5K | 纺织面料运动鞋、非棉针织背心 |
| Woo-Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 11 | $3.3K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Sky Leader Freight Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $2.7K | 调味甜水、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 洗发剂 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-05-19 | 谷物制品 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-05-19 | 塑料衣着附件 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2025-05-19 | 花生 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-05-19 | 鱼肝/卵/精 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-05-19 | 混合调味料 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-05-19 | 其他纺织制品 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $13 |
| 2025-05-19 | 混合调味料 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-05-19 | 高淀粉甘薯 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-05-19 | 其他食品制剂 | WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $15 |