Mai Gia Logistics Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM&DV LOGISTICS MAI GIA

0
进口笔数
282
出口笔数
$0
进口金额
$170.7K
出口金额
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.4K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 81 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 39 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 81 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 39 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 22 笔

工商档案

企业注册号0318038534
企查查编码QVNQAAB46K
成立日期2023-09-12
联系地址124 Phạm Văn Hai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM&DV LOGISTICS MAI GIA
企业英文名称MAI GIA LOGISTICS TM&DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址256 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话0908131368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
030749干制墨鱼鱿鱼
160420鱼肉制品
200819坚果及种子
210111咖啡提取物
190490谷物制品
190219未煮意面
200899其他加工水果
190230制备面食

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南252$109.7K
中国台湾192$39.1K
加拿大23$5.1K
马来西亚11$4.2K
马尔代夫9$3.5K
英国6$2.5K
日本4$1.9K
澳大利亚10$1.6K
新加坡4$1.4K
法国1$1.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woo Ho International Logistics Co., Ltd.越南63$44.4K其他食品制剂、制备面食
Jin Chuan Air Contract Co., Ltd.越南76$42.3K其他食品制剂、混合调味料
Yu Ho International Logistics Ltd.越南34$15.7K其他食品制剂、混合调味料
Jin Chuan Air Contract Co., Ltd.越南74$11.0K纺织面料运动鞋、其他食品制剂
Yu Ho International Logistics Co., Ltd.越南35$6.4K制备面食、混合调味料
Canada Worldwide Services Inc.加拿大10$5.5K谷物制品、其他食品制剂
Taste Viet Ltd.越南10$5.1K其他猪肉制品、柠檬及青柠
Jazeera Logistics Pvt. Ltd.印度9$3.5K纺织面料运动鞋、非棉针织背心
Woo-Ho International Logistics Co., Ltd.越南11$3.3K混合调味料、其他食品制剂
Sky Leader Freight Pte. Ltd.新加坡20$2.7K调味甜水、制备面食

近期贸易明细

出口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19洗发剂WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD越南$13
2025-05-19谷物制品WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD越南$12
2025-05-19塑料衣着附件WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国台湾$11
2025-05-19花生WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD越南$20
2025-05-19鱼肝/卵/精WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD越南$11
2025-05-19混合调味料WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD越南$15
2025-05-19其他纺织制品WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国台湾$13
2025-05-19混合调味料WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD越南$10
2025-05-19高淀粉甘薯WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD越南$14
2025-05-19其他食品制剂WOO HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD越南$15

相关企业 · 同类产品

Mai Gia Logistics Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →