Khanh Van Production Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Khánh Vân
36
进口笔数
0
出口笔数
$4.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105707357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QY5ND8 |
| 成立日期 | 2011-12-09 |
| 联系地址 | Thôn Đặng, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH VÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02439936499 |
| 邮箱 | Khanhvanpei.jsc@gmail.com |
| 传真 | 02438768003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 21 | $2.27M |
| 科威特 | 15 | $2.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.89M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.64M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 阿联酋 | 6 | $381.4K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $314.8K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $118.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $172.3K |
| 2026-03-16 | 高密度聚乙烯 | EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD | 科威特 | $130.7K |
| 2026-03-06 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $123.3K |
| 2026-02-23 | 高密度聚乙烯 | INTRACO TRADING PTE LTD | 科威特 | $87.1K |
| 2026-02-02 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $164.3K |
| 2026-01-12 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $168.3K |
| 2025-12-30 | 高密度聚乙烯 | INTRACO TRADING PTE LTD | 科威特 | $133.7K |
| 2025-12-08 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $150.7K |
| 2025-11-04 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $132.2K |
| 2025-09-22 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $178.2K |