Tan Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Thành
213
进口笔数
0
出口笔数
$26.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800297954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY53VGYN |
| 成立日期 | 1999-01-15 |
| 联系地址 | 3165, Thị Trấn Thạnh An, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN THANH TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3165 Quốc Lộ 80, Ấp Phụng Quới B, Xã Thạnh An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842923856688 |
| 邮箱 | tanthanhco@tanthanhco.vn |
| 传真 | +842923856008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 151590 | 其他植物油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 182 | $21.16M |
| 日本 | 9 | $3.65M |
| 印度 | 18 | $761.3K |
| 巴拿马 | 4 | $480.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 63 | $10.23M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 35 | $3.73M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| SDS Biotech K.K. | 日本 | 9 | $3.65M | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 22 | $1.87M | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $931.4K | 零售除草剂、其他车辆零件 |
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $823.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Rallis India Ltd. | 印度 | 9 | $489.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Rainbow Agrosciences (Panama) S.A. | 巴拿马 | 4 | $480.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Limin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $328.2K | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
| Hong Kong Green Cell Co., Ltd. | 中国 | 6 | $197.2K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他杀鼠剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $75.2K |
| 2026-04-23 | 其他杀鼠剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $75.2K |
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $62.1K |
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $62.1K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $103.8K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $103.8K |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂 | RAINBOW AGROSCIENCES (PANAMA) SA | 巴拿马 | $46.8K |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂 | RAINBOW AGROSCIENCES (PANAMA) SA | 巴拿马 | $46.8K |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂 | RAINBOW AGROSCIENCES (PANAMA) SA | 巴拿马 | $10.8K |
| 2026-04-08 | 零售杀虫剂 | RAINBOW AGROSCIENCES (PANAMA) SA | 巴拿马 | $10.8K |