Tan Thanh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Thành

213
进口笔数
0
出口笔数
$26.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $702.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $700.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $378.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $822.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $147.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $705.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $699.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.54M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $478.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $256.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $980.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $761.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $610.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $270.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $842.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.23M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $280.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.54M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $718.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $449.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $479.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $742.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $382.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $702.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $419.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $746.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.32M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $804.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $702.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $700.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $378.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $822.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $147.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $705.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $699.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.54M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $478.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $256.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $980.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $761.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $610.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $270.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $842.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.23M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $280.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.54M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $718.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $449.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $479.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $742.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $382.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $702.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $419.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $746.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.32M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $804.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1800297954
企查查编码QVNY53VGYN
成立日期1999-01-15
联系地址3165, Thị Trấn Thạnh An, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN THÀNH
企业英文名称TAN THANH TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3165 Quốc Lộ 80, Ấp Phụng Quới B, Xã Thạnh An, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842923856688
邮箱tanthanhco@tanthanhco.vn
传真+842923856008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂
380899其他杀鼠剂
350699其他粘合剂≤1kg
151590其他植物油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国182$21.16M
日本9$3.65M
印度18$761.3K
巴拿马4$480.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastchem Co., Ltd.中国63$10.23M零售除草剂、零售杀虫剂
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国35$3.73M零售杀虫剂、零售杀菌剂
SDS Biotech K.K.日本9$3.65M零售杀菌剂、零售除草剂
High Hope Zhongtian Corp. Ltd.中国22$1.87M零售杀虫剂、彩色棉布100-200克
China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd.中国6$931.4K零售除草剂、其他车辆零件
Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd.中国6$823.4K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Rallis India Ltd.印度9$489.3K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Rainbow Agrosciences (Panama) S.A.巴拿马4$480.0K零售杀虫剂、零售除草剂
Limin Chemical Co., Ltd.中国5$328.2K零售杀菌剂、其他化学制剂
Hong Kong Green Cell Co., Ltd.中国6$197.2K零售杀菌剂、零售杀虫剂

近期贸易明细

进口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他杀鼠剂EASTCHEM CO LTD中国$75.2K
2026-04-23其他杀鼠剂EASTCHEM CO LTD中国$75.2K
2026-04-22零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$62.1K
2026-04-22零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$62.1K
2026-04-17零售杀菌剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$103.8K
2026-04-17零售杀菌剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$103.8K
2026-04-08零售杀虫剂RAINBOW AGROSCIENCES (PANAMA) SA巴拿马$46.8K
2026-04-08零售杀虫剂RAINBOW AGROSCIENCES (PANAMA) SA巴拿马$46.8K
2026-04-08零售杀虫剂RAINBOW AGROSCIENCES (PANAMA) SA巴拿马$10.8K
2026-04-08零售杀虫剂RAINBOW AGROSCIENCES (PANAMA) SA巴拿马$10.8K

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →