Viet Nam Interior Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM INTERIOR

37
进口笔数
0
出口笔数
$932.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.6K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110195792
企查查编码QVN1E733R0
成立日期2022-11-30
联系地址Tầng 3, Tòa nhà Hoàng Cầu Skyline, Số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM INTERIOR
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2 Toà nhà Hoàng Cầu Skyline, Số 36 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话0983687688
邮箱ketoanhoangtu@picenza.vn
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
841460通风罩
940399非木制家具件
830160贱金属锁具零件
691010瓷制卫生洁具
830140其他金属锁
940161软垫木座椅
940350卧室木家具
940360其他木家具
940389藤柳家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本29$762.4K
中国4$100.8K
意大利3$68.7K
德国1$803
瑞士1$62

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taichi Holdings Ltd.日本29$762.4K非办公金属家具、通风罩
International ProdimeX Group S.r.l.意大利3$68.7K家具配件、贱金属锁具零件
Duravit Asia Ltd.中国2$54.3K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Zhongshan Four Seas Furniture Mfg. Ltd.中国2$46.5K软垫木座椅、其他木家具
Duravit Asia Ltd.德国1$865瓷制卫生洁具、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-18通风罩TAICHI HOLDINGS LTD日本$778
2025-06-18非木制家具件TAICHI HOLDINGS LTD日本$210
2025-06-18非办公金属家具TAICHI HOLDINGS LTD日本$6.5K
2025-06-18非办公金属家具TAICHI HOLDINGS LTD日本$1.0K
2025-06-18非木制家具件TAICHI HOLDINGS LTD日本$18
2025-06-18非木制家具件TAICHI HOLDINGS LTD日本$8
2025-06-18非办公金属家具TAICHI HOLDINGS LTD日本$6.5K
2025-06-18通风罩TAICHI HOLDINGS LTD日本$778
2025-06-18木制家具零件TAICHI HOLDINGS LTD日本$97
2025-06-18非办公金属家具TAICHI HOLDINGS LTD日本$7.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Interior Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →