Viet Nam Interior Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM INTERIOR
37
进口笔数
0
出口笔数
$932.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110195792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E733R0 |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Hoàng Cầu Skyline, Số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM INTERIOR |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Toà nhà Hoàng Cầu Skyline, Số 36 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0983687688 |
| 邮箱 | ketoanhoangtu@picenza.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $762.4K |
| 中国 | 4 | $100.8K |
| 意大利 | 3 | $68.7K |
| 德国 | 1 | $803 |
| 瑞士 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taichi Holdings Ltd. | 日本 | 29 | $762.4K | 非办公金属家具、通风罩 |
| International ProdimeX Group S.r.l. | 意大利 | 3 | $68.7K | 家具配件、贱金属锁具零件 |
| Duravit Asia Ltd. | 中国 | 2 | $54.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Zhongshan Four Seas Furniture Mfg. Ltd. | 中国 | 2 | $46.5K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Duravit Asia Ltd. | 德国 | 1 | $865 | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 通风罩 | TAICHI HOLDINGS LTD | 日本 | $778 |
| 2025-06-18 | 非木制家具件 | TAICHI HOLDINGS LTD | 日本 | $210 |
| 2025-06-18 | 非办公金属家具 | TAICHI HOLDINGS LTD | 日本 | $6.5K |
| 2025-06-18 | 非办公金属家具 | TAICHI HOLDINGS LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-06-18 | 非木制家具件 | TAICHI HOLDINGS LTD | 日本 | $18 |
| 2025-06-18 | 非木制家具件 | TAICHI HOLDINGS LTD | 日本 | $8 |
| 2025-06-18 | 非办公金属家具 | TAICHI HOLDINGS LTD | 日本 | $6.5K |
| 2025-06-18 | 通风罩 | TAICHI HOLDINGS LTD | 日本 | $778 |
| 2025-06-18 | 木制家具零件 | TAICHI HOLDINGS LTD | 日本 | $97 |
| 2025-06-18 | 非办公金属家具 | TAICHI HOLDINGS LTD | 日本 | $7.9K |