DAP Technology Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ DAP
9
进口笔数
55
出口笔数
$357.8K
进口金额
$944.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110576999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ36JHT4 |
| 成立日期 | 2023-12-19 |
| 联系地址 | Tulip 5-44 Harmony Vinhome Riverside, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ DAP |
| 企业英文名称 | DONG A PLASTIC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 8-TM1D, Khu đô thị Nam đường vành đai 3 (giai đoạn 1), Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0893 - Khai thác muối 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84916167034 |
| 邮箱 | dongaplastic.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $357.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 53 | $910.8K |
| 美国 | 1 | $18.3K |
| 中国 | 1 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELCK Ltd. | 中国 | 1 | $106.5K | 初级形态聚氯乙烯、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Jiangsu Kingshine Plastic Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 音频设备零件、非离子表面活性剂 |
| Nantong Goodchemical New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
| Hefei Pre World Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Yixing Liusen Mould Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 非注塑模具 |
| Shanghai Congxiang Trading Co., Ltd. | 1 | $18.4K | 8477机器零件、非注塑模具 | |
| Zhoushan Jerryshao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 8477机器零件、橡塑模具 |
| Shanghai Congxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 非注塑模具、8477机器零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwalifywood International | 印度 | 21 | $424.5K | PVC泡沫板 |
| KWALITYWUD INTERNATIONAL | 印度 | 5 | $98.1K | PVC泡沫板 |
| RAJ INC | 印度 | 3 | $44.2K | PVC泡沫板 |
| Raj Inc. | 印度 | 3 | $38.6K | 非泡沫塑料片、PMMA塑料板材 |
| KANCHAN PLASTIC | 印度 | 3 | $37.8K | PVC泡沫板 |
| Innovative Windoors Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $35.7K | PVC单丝棒材、乙烯聚合物棒材 |
| Apex Solutions | 印度 | 2 | $28.2K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| URVISH ENTERPRISE | 印度 | 2 | $26.0K | PVC泡沫板 |
| Kanchan Plastic | 印度 | 2 | $25.5K | PVC泡沫板、PMMA塑料板材 |
| DHAMELIYA ENTERPRISE | 印度 | 2 | $23.8K | PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | ELCK LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | ELCK LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | ELCK LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | ELCK LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | ELCK LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | ELCK LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-08 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN JERRYSHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-08 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN JERRYSHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-07 | 非注塑模具 | YIXING LIUSEN MOULD MFG CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-07 | 非注塑模具 | YIXING LIUSEN MOULD MFG CO LTD | 中国 | $9.5K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC泡沫板 | COMMERCIAL PRINTERS & TRADING CO. | 印度 | $14.8K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | KWALITYWUD INTERNATIONAL | 印度 | $20.5K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | RAJ INC | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | RAJ INC | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | RAJ INC | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | URVISH ENTERPRISE | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | RAJ INC | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | RAJ INC | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | RAJ INC | 印度 | $1.7K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | RAJ INC | 印度 | $230 |